Bank Windhoek 2026 Premier Chess League - PCL Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Nakapunda, Otto Z | | Cấp | CM | | Số thứ tự | 72 | | Rating | 1897 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1897 | | Hiệu suất thi đấu | 1734 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 6 | | Hạng | 17 | | Liên đoàn | NAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 15200027 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 96 | | Tjambiru, Kovandu | 0 | NAM | 4 | |
| 4 | 3 | 66 | | Shidolo, Simon | 1910 | NAM | 1 | |
| 5 | 2 | 25 | CM | Handjaba, Mclean | 1942 | NAM | 10 | |
| 7 | 1 | 44 | | Kuhanga, Fremantle | 1510 | NAM | 2,5 | |
| 8 | 3 | 12 | | Lukas, Likius | 1654 | NAM | 8 | |
| 9 | 2 | 99 | | Ntinda, Simon | 0 | NAM | 2 | - 1K |
| 10 | 1 | 91 | | Mowa, Eric | 1432 | NAM | 3 | - 1K |
| 11 | 2 | 83 | | Shilongo, Leiven | 0 | NAM | 2 | - 0K |
| 12 | 1 | 33 | | Haipinge, Tuhafifa Pomwene | 1730 | NAM | 10 | |
| 13 | 4 | 20 | | Kahuure, Mbitjita | 1751 | NAM | 4 | - 0K |
| 14 | 2 | 25 | CM | Handjaba, Mclean | 1942 | NAM | 10 | |
| 15 | 3 | 3 | | Heita, Junior Nafimane | 1782 | NAM | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|