Bank Windhoek 2026 Premier Chess League - PCL Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | De Voss, Ronaldo | | Số thứ tự | 93 | | Rating | 1438 | | Rating quốc gia | 1438 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1732 | | Điểm | 8 | | Hạng | 13 | | Liên đoàn | NAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 15209202 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 3 | 2 | 99 | | Ntinda, Simon | 0 | NAM | 2 | |
| 4 | 2 | 47 | | Urib, Tacco | 1628 | NAM | 3,5 | |
| 5 | 1 | 76 | | Shilongo, Israel | 1614 | NAM | 1,5 | |
| 6 | 2 | 35 | | Horn, Aldo | 1541 | NAM | 0 | |
| 7 | 2 | 16 | | Uapingene, Uatiavi Jossy | 1878 | NAM | 9,5 | |
| 8 | 1 | 22 | | Nghipandulwa, Silas | 1719 | NAM | 5 | |
| 9 | 1 | 2 | | Noreseb, Dudley | 1860 | NAM | 8,5 | |
| 11 | 1 | 10 | | Nghifikwa, Leonard | 1786 | NAM | 8,5 | |
| 12 | 1 | 107 | | Kauyu, Christian | 1599 | NAM | 5,5 | |
| 13 | 2 | 44 | | Kuhanga, Fremantle | 1510 | NAM | 2,5 | |
| 14 | 2 | 82 | | Handjaba, Eddie | 0 | NAM | 3 | |
| 15 | 2 | 34 | | Gurirab, Kevin | 1727 | NAM | 1 | - 1K |
|
|
|
|