Bank Windhoek 2026 Premier Chess League - PCL | Liên đoàn | Namibia ( NAM ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Kaereho Tjiuhinatjo 15209601 |
| Tổng trọng tài | Mentile, Lishen 15200477 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes plus 30 seconds |
| Địa điểm | EROS PRIMARY SCHOOL |
| Số ván | 18 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/04/20 đến 2026/08/31 |
| Rating trung bình / Average age | 1626 / 28 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | 7a | 7b | 8a | 8b | 9a | 9b | 10a | 10b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | GRIT Chess Titans | * | * | 2 | 2½ | 1½ | 3 | 2½ | 2 | 3½ | | 2½ | | 3½ | 4 | 4 | | 2 | 3 | 3½ | 2½ | 25 | 42 | 0 |
| 2 | Supreme 3D Grandmonsters Chess Club | 2 | 1½ | * | * | 3 | 1 | 2½ | 4 | 2 | 3 | 2½ | | 3 | | 4 | 4 | 3½ | 3½ | 4 | | 24 | 43,5 | 0 |
| 3 | Rubinstein Chess Club | 2½ | 1 | 1 | 3 | * | * | 2 | 2 | 3 | 1½ | 2½ | | 2 | | 2½ | | 3 | 2 | 3 | 2½ | 20 | 33,5 | 0 |
| 4 | Zandell Chess Academy | 1½ | 2 | 1½ | 0 | 2 | 2 | * | * | 2 | | 3½ | 2½ | 3½ | 3 | 3 | | 4 | | 4 | 1½ | 18 | 36 | 0 |
| 5 | Nust Alumni Chess Club | ½ | | 2 | 1 | 1 | 2½ | 2 | | * | * | 2½ | 2 | 1½ | 3 | 3 | 2 | 4 | | 2 | 3½ | 17 | 32,5 | 0 |
| 6 | UNAM Chess Club | 1½ | | 1½ | | 1½ | | ½ | 1½ | 1½ | 2 | * | * | 2½ | 3 | 2 | 2 | 3½ | 2½ | 2 | 2½ | 14 | 30 | 0 |
| 7 | The Steins | ½ | 0 | 1 | | 2 | | ½ | 1 | 2½ | 1 | 1½ | 1 | * | * | 4 | 1 | 1 | 3 | 3 | | 9 | 23 | 0 |
| 8 | Nust Chess Club | 0 | | 0 | 0 | 1½ | | 1 | | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | * | * | 0 | 2 | 3 | 2 | 9 | 19,5 | 0 |
| 9 | Gunther Husselman Chess Club_ | 2 | 1 | ½ | ½ | 1 | 2 | 0 | | 0 | | ½ | 1½ | 3 | 1 | 3 | 2 | * | * | 2 | | 8 | 20 | 0 |
| 10 | GRIT Badgers | ½ | 1½ | 0 | | 1 | 1½ | 0 | 2½ | 2 | ½ | 2 | 1½ | 1 | | 1 | 2 | 2 | | * | * | 6 | 19 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|