Registration is open: https://form.jotform.com/261047348658364
Under 1900: Prize fund of £700 1st. £300, 2nd. £200, 3rd. £100, 1x Rating Category Prize. £1002026 Mind Sports Olympiad London Rapid - Under 1900 {£700 in prizes!}| Ban Tổ chức | Mind Sports Olympiad and Elite Chess Events |
| Liên đoàn | England ( ENG ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Lance Leslie-Smith |
| Tổng trọng tài | IA Alan Atkinson |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Jo Wildman, IA Jake Hung |
| Trọng tài | IA Matthew Carr (Pairings), IA Emma-Jane Billington-Phillips, NA Andrew PE Smith, NA Poornima Nagesh, NA Kai O'Neill, NA John Zhao |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | G: 15 minutes + 10 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Mercure London Suite, Conference Centre, 47 Lillie Rd, London SW6 1UD |
| Số ván | 10 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 477369 |
| Ngày | 2026/08/22 đến 2026/08/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1694 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 21:07:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Leslie-Smith,Lance
| Giải/ Nội dung | Rapid: Open, Under 1900, Under 1600 Saturday Blitz, Sunday Blitz Exchange Chess (Bughouse), Chess 960/Fischer Random International Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Register Here!, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | Gibbs, Dominic V | 412090 | ENG | 1851 | |
| 2 | | Anand, Dhriti | 488429 | ENG | 1838 | w |
| 3 | | Jiang, Freddy | 343400027 | ENG | 1831 | |
| 4 | | Rahman, K Azizur | 419974 | ENG | 1828 | |
| 5 | | Faller, Gideon | 343460046 | ENG | 1822 | |
| 6 | | Brocklehurst, Andrew | 424765 | ENG | 1820 | |
| 7 | | Honarvarmahalati, Hooman | 42751403 | IRI | 1817 | |
| 8 | | Lloyd, Tom | 343445926 | ENG | 1794 | |
| 9 | | Kowalski Rubiales, Leo | 54783194 | ESP | 1780 | |
| 10 | | Alcock, Graham P | 406325 | ENG | 1775 | |
| 11 | | Kamath, Raghu | 416924 | ENG | 1775 | |
| 12 | | Gobayashi, Reno | 343445888 | ENG | 1751 | |
| 13 | | Lipardo, Thommy T | 5213312 | PHI | 1738 | |
| 14 | | Pusapadi, Vibhush | 492825 | ENG | 1720 | |
| 15 | | Devalia, Aadishesh | 343411886 | ENG | 1688 | |
| 16 | | Kerobyan, Mark | 343444350 | ENG | 1668 | |
| 17 | | Shieh, Lisirui | 343423728 | ENG | 1655 | |
| 18 | | O'Gorman, Brendan | 419214 | ENG | 1633 | |
| 19 | | Brown, Stephanie | 343404057 | ENG | 1623 | w |
| 20 | | Kang, Yejun A | 13232177 | KOR | 1623 | |
| 21 | | Patel, Taran | 343492746 | ENG | 1601 | |
| 22 | | Keen, Maya | 343412467 | ENG | 1590 | w |
| 23 | | Oudet, Charlotte | 343424694 | ENG | 1500 | w |
| 24 | | Griffiths, Josef | 434531 | ENG | 1486 | |
| 25 | | Gampa, Dyuthi Sri | 343460780 | ENG | 1434 | w |
| 26 | | Hammad, Maximilian | 585002399 | ENG | 0 | |
|
|
|
|