Cập nhật ngày: 04.05.2026 16:39:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Miguel Octavio Jiménez Chan
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Cobatab | * | * | 4 | 4 | 4 | 8 | 0 |
| 2 | Prefeco | 0 | 0 | * | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints