Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CD Rápidas Equipas AXS 2025/26

Cập nhật ngày: 26.04.2026 13:48:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 28)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1INDEPENDENTE FC TORRENSE A * 33344444443300
2INDEPENDENTE FC TORRENSE B1 * 333433443100
3CLUBE PEÕES DA CAPARICA A11 * 13444442700
4XADREZNÓMICO A113 * 1342342600
5GDR VERDERENA A011½ * 3324342412
6ATENEU DE MONTIJO A00031 * 324442420
7INDEPENDENTE FC TORRENSE C0½111 * 3442100
8CLUBE PEÕES DA CAPARICA B0100221 * 2342000
9INDEPENDENTE FC TORRENSE D01020002 * 41900
10ATENEU DE MONTIJO B0001101 * 31500
11INDEPENDENTE FC TORRENSE E0000000001 * 1300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints