Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Pionirska liga 2026

Cập nhật ngày: 12.05.2026 12:14:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Montenegro Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12
Buducnost I9900273001790
23
Elektroprivreda971122250140,50
31
Dama I970221270114,50
45
Dijagonale II95041523070,50
56
Mimoza94231419082,30
64
Dijagonale I83321319082,30
78
Mladost I94051219,50470
89
Rumija 199883231216,5065,50
97
Buducnost II83141116,5045,50
1013
Niksic83051013,5034,50
1111
Rokada8224914035,30
1215
Herceg Novi 19498215813,5028,50
1310
7. Oktobar8125612,5022,50
1414
Dama II8116510017,80
1512
Mladost II8035411021,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
Hệ số phụ 5: Manually input (after Tie-Break matches)