Cập nhật ngày: 12.05.2026 12:15:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Montenegro Chess Federation
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | Elektroprivreda | * | * | 2½ | 2½ | 4 | 4 | 12 | 13 | 0 | 22 | 0 |
| 2 | | Herceg Novi 1949 | 1½ | 1½ | * | * | 4 | 4 | 6 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | Zeta 1998 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
Hệ số phụ 5: Manually input (after Tie-Break matches)