!ניתן להרשם לבית אחד בלבד של חצי גמר
ב-18/05 יתקיים סיבוב השלמות (אליפות ירושלים במהיר)
:ליצירת קשר
פז 058-4577220

Israeli Championship 1/2 final Ramat Gan 2026

Cập nhật ngày: 13.08.2026 23:42:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dung1/2 Final, 1800-2300, 1550-1850, Under 1600
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, כללי סבב אליפות ישראל לבוגרים, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Download FilesInvitation & Registration.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/05/25 lúc 18:30

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1WIMLahav, Michal22101 0 - 11 IMBen Artzi, Ido2416
2Afek, Itay21821 ½ - ½1 FMSlobodiansky, Steven2359
3FMAzoulay, Yehonatan23041 1 - 01 Friedland, Eldar2216
4Federovski, Adi20791 0 - 11 FMLibman, Guy2288
5Meirovich, Ilay22611 ½ - ½1 FMChernomordik, Pavel2192
6Galmidi, Ram19271 0 - 11 CMGurevich, Neria2241
7GMDvoirys, Semen I.2409½ 1 - 01 Grabinsky, Yoni2170
8Mond, Omri2147½ 0 - 11 FMZakin, Ilay2388
9Shiff, Johnatan2193½ 1 - 0½ IMVagman, Roy2367
10Magen, Ofek2169½ ½ - ½1 FMUritsky, Yonathan2362
11Zakin, Lior21030 ½ - ½0 FMShilon Rahav, Eliran2360
12FMMordechai, Hanan2354½ ½ - ½½ Martianov, Andre2122
13Kirsch, Yahel David20941 ½ - ½½ FMLiubarov, Mark2338
14FMNoy, Eyal23140 1 - 0½ Andreev, Robert2122
15Birka, Elia2269½ 1 - 0½ Bodenshtein, Yair2053
16Ribstein, Orel2237½ 1 - 0½ Jakobs, Yoav2015
17Klein, Yoav1941½ 0 - 1½ CMDuchan, Yoav2206
18Margolin-herman, Ofek2032½ 0 - 10 Stolyarsky, Yegor2155
19Triger, Eitan21370 0 - 10 Kinberg, Ofer2085
20Weber, Yonatan21090 1 - 00 Helving, Yuval2036
21FMZalkind, Konstantin20480 ½ - ½0 Hasson Schrager, Shalev2103
22Nochimowski, Eran20970 ½ - ½0 Davidovich, Asaf1997
23Shapira, Avner20020 1 - 00 Vardi, Daniel2092
24Shemer, Oz19890 ½ miễn đấu 
25Abitbul, Matan21520 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
26Khairova, Evelina1948½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại