Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nachwuchscup 2026 Finale

Cập nhật ngày: 31.05.2026 13:21:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3 
1Sonnenberg 1 * 2339140
2Wolfurt 12 * 331711,50
3Hohenems 11 * 344613,50
4Dornbirn 1111 * 23380
5Lustenau 1½302 * 136,50
6Höchst 11013 * 26,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints