1. BUNDESLIGA AUT 2026/2027 | Ban Tổ chức | Österreichischer Schachbund / Austria chess Federation |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Kaweh Kristof |
| Tổng trọng tài | IA Kaweh Kristof (1628410) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 40 moves in 90 minutes, plus 30 minutes, plus 30 seconds per move from move 1 |
| Địa điểm | Mayrhofen / St. Veit/Glan |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/25 đến 2027/03/14 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.04.2026 22:06:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: HR. KAWEH KRISTOF
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Pinggau-Friedberg | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Schach ohne Grenzen | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 1. SK Ottakring | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | LL-resources Fürstenfeld/TSV Hartberg | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | SV - Das Wien - St. Veit | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Data Technology Pressbaum / Eichgraben | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | SV Gamlitz | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | SK Austria Wien | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Mayrhofen Zell/Zillertal | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Malerei Edlinger Rapid Feffernitz | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | SV Sparkasse Grieskirchen | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Schachklub Schwaz | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|