Región IV_Equipos Varonil | PreNacional Tecno 2026 Cập nhật ngày: 06.05.2026 03:56:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ajedrez para Monstruos
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | IT CD. MADERO | * | 2 | 2½ | 4 | 8,5 | 5 | 0 |
| 2 | IT CD. VALLES | 2 | * | 2 | 4 | 8 | 4 | 0 |
| 3 | IT MATAMOROS | 1½ | 2 | * | 4 | 7,5 | 3 | 0 |
| 4 | IT PANUCO | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|