9. Kaltern-Trophy 2026 Open A (Elo >= 1800)| Ban Tổ chức | ASD J.Richter/LASK BZ |
| Liên đoàn | Italy ( ITA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IM Bertagnolli, Alexander 809551 |
| Tổng trọng tài | tbd |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90' + 30'' ogni mossa |
| Địa điểm | Caldaro |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 459220 |
| Ngày | 2026/10/16 đến 2026/10/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1987 / 38 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 14:56:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerhard Bertagnolli
| Giải/ Nội dung | Open A (Elo 1800+), Open B (Elo under2000), Open C (Elo under1700) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AUT, CUB, ENG, GER, ITA, UKR |
| Xem theo nhóm | t |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Nhóm |
| 1 | IM | Schneider-Zinner, Harald | 1604520 | AUT | 2328 | | t |
| 2 | | Budyi, Danylo | 14182041 | ITA | 2206 | | t |
| 3 | | Bodrov, Timofey | 14131781 | UKR | 2180 | | t |
| 4 | CM | Tellarini, Lorenzo | 28548655 | ITA | 2078 | | t |
| 5 | | Lange, Fynn Jeremy | 34616365 | GER | 2019 | | t |
| 6 | | Grassi, Sebastiano | 28556984 | ITA | 2010 | | |
| 7 | | Comisso, Daniele | 2867970 | ITA | 1980 | | |
| 8 | | Reyna Hernandez, Sandor | 3512193 | CUB | 1955 | | t |
| 9 | | Schultes, Christoph Dr. | 12905674 | GER | 1924 | | t |
| 10 | | Capaliku, Aleks | 801429 | ITA | 1915 | | t |
| 11 | | Troidl, Thomas Dr. | 24689483 | GER | 1897 | | t |
| 12 | | Zanchini, Domenico Francesco | 23417102 | ITA | 1869 | | |
| 13 | | Gurschler, Gregor | 859753 | ITA | 1851 | | |
| 14 | | Stummeyer, Dieter | 24676683 | GER | 1834 | | t |
| 15 | | Dornreiter, Michael | 4625099 | GER | 1765 | | t |
|
|
|
|