9. Kaltern-Trophy 2026 Open C (Elo < 1700)Cập nhật ngày: 02.08.2026 16:17:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerhard Bertagnolli
| Giải/ Nội dung | Open A (Elo 1800+), Open B (Elo under2000), Open C (Elo under1700) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AUT, CUB, ENG, GER, ITA, UKR |
| Xem theo nhóm | t |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Phái | Nhóm |
| 1 | | | Kofler, Albin Ernst | 840530 | ITA | 1630 | 0 | | |
| 2 | | | Baldazzi, Francesco | 23473614 | ITA | 1526 | 0 | | |
| 3 | | | Gallo, Fausto | 2842330 | ITA | 1499 | 0 | | |
| 4 | | | Dalle Case, Rossano | 875350 | ITA | 1493 | 0 | | |
| 5 | | | Bonicatto, Paolo | 343423434 | ENG | 1465 | 0 | | |
| 6 | | | D`agostino, Elvis | 23400307 | ITA | 1426 | 0 | | |
| 7 | | | Scandiuzzi, Roberto | 829897 | ITA | 1412 | 0 | | |
| 8 | | | Bissardella, Fabio | 23494581 | ITA | 0 | 1399 | | |
| 9 | | | Eller, Lucas Georg | 533084289 | GER | 0 | 1399 | | t |
| 10 | | | Mair, Roland | 373108057 | ITA | 0 | 1399 | | |
| 11 | | | Ruberto, Maria Nunzia | 28555589 | ITA | 0 | 1399 | w | t |
|
|
|
|