Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Предавање на состави најкасно до петок 15.06.2026 до 20 часот. Доколку не се предаде составот се смета
дека екипата настапува во основен состав.

Kvalifikacii za 2 liga mazi - 2026 godina

Cập nhật ngày: 27.05.2026 09:55:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHESS_MKD

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
16Ш.К. Шах Шех - Битола64201024067144
21Ш.К. Центар - Скопје64201023,5071140
34Ш.К. Тим Анпасан - Крива Паланка6411924,5052136,5
43Ш.К. Каменица Саса - Македонска Каменица6402822,5042136
52Ш.К. Цареви Кули - Струмица6402820040124,5
67Ш.К. Дамин Гамбит - Скопје6303619024121,5
710Ш.К. Бафет - Велес5203617,5020109,5
811Ш.К. Фишер - Куманово5203617016101
95Ш.К. Шах Мат - Градец6303616,5020119
108Ж.Ш.К. Прилеп - Прилеп5113516022123,5
1112Ш.К. Гази Баба 1976 - Скопје6204416016126
1214Ш.К. Аеродром - Скопје51044100490,5
1313Ш.К. Б.М. Кисела Вода - Скопје5005210,50096
149Ш.К. Шкендија - Тетово1001000020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents and own points)