Dalības maksa: 25 EUR.
Biedrība'' Rīgas Šaha federācija''
Reģ.nr.40008120148
A/S SEB banka
UNLALV2X
LV55UNLA0050018224318

Rīgas Šaha federācijas open līdz 1800-VI posms-2026 28.-30.08.

Ban Tổ chứcLatvian Chess Federation and Riga Chess federation
Liên đoànLatvia ( LAT )
Trưởng Ban Tổ chứcAO Cimins Alberts ID 11601787
Tổng trọng tàiIA Cimins Alberts ID 11601787
Phó Tổng Trọng tàiIA Laizans Aivars ID 11603348
Trọng tài
Thời gian kiểm tra (Standard)30 min. + 30 sek.
Địa điểmGanību dambis 21g, Rīga
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/08/28 đến 2026/08/30
Rating trung bình / Average age1556 / 24
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.08.2026 09:45:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riga Chess federation

Giải/ Nội dungRŠF 1800-IV, RŠF 1800-V, RŠF 1800-VI, RŠF klasifikācija IV posms, RŠF klasifikācija V posms, RŠF klasifikācija VI posms
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiESP, EST, LAT, UZB
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download FilesRSF open 1800 IV V VI posmi 1921062026 31070208 2830082026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiLoạiCLB/Tỉnh
1
IRizihs, Valerijs11603380LAT1758Rīga
2
ITrenchs Lopez, Christian54531047ESP1699Club d'Escacs Tres Peons
3
IMakhamataliev, Eldor14230828UZB1650Tashkent
4
ISmilga, Olivers11636866LAT1623U10Limbaži
5
ITkacovs, Stanislavs11632682LAT1615U16RŠS
6
IStankevics, Kristians11635916LAT1601U14TriKita
7
ACMKlesnins, Daniils11643862LAT1551U18Rīga
8
IUgrjumovs, Nikita11643366LAT1418U14RŠS
9
IIKiisel, Andreas4535073EST0Adra
10
IIIDansins, Daniils11652020LAT0U10ARchess
11
IIISosnova, Zanna Luize11655461LAT0wU23LU chess club