Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Juegos Deportivos Nacionales de la Educación Media Superior 2026 Femenil

Cập nhật ngày: 16.05.2026 01:24:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Enrique Zaragoza

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Tamaulipas54109016
210Hidalgo53208014,5
37Quintana Roo54018013
43Tabasco53117013,5
55Veracruz53117012,5
62Yucatan52307011,5
715Chihuahua53117011,5
88Michoacan52307011
913Sinaloa53026012,5
1012Colima52216011
1111Coahuila52216010,5
1216Sonora5302609,5
139Baja California Sur5302609
1425Jalisco52125011
1524Guerrero52125010,5
1617Zacatecas52125010
1722Estado de Mexico5212509,5
1828Ciudad de Mexico5212509,5
1914Puebla51224011
2023Baja California51224010,5
214Aguascalientes5203409
226Queretaro5122408,5
2327Morelos5122408,5
2420San Luis Potosi4103408,5
2530Nuevo Leon5122408,5
2619Guanajuato5122408
2731Oaxaca4013307
2821Durango4013307
2926Tlaxcala4013306,5
3018Campeche5023206,5
3129Nayarit4004203

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)