Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Juegos Deportivos Nacionales de la Educación Media Superior 2026 Varonil

Cập nhật ngày: 16.05.2026 01:35:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Enrique Zaragoza

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Tamaulipas54109013,5
22Hidalgo54018013,5
34Yucatan53208012,5
416Puebla53117013
55Sonora53117012
67Sinaloa53117012
78Tabasco53117011,5
819Chihuahua53117011
93Guerrero52307011
1014Durango53026011,5
1111Colima53026011
126Aguascalientes53026010,5
139Veracruz52125011,5
1423Baja California52125011
1513Morelos52125011
1620Guanajuato52125011
1718Coahuila52125011
1815San Luis Potosi52125010,5
1925Ciudad de Mexico52125010,5
2012Zacatecas52125010,5
2128Campeche5212509,5
2221Quintana Roo5203428,5
2327Estado de Mexico4103408
2424Michoacan5113308,5
2510Baja California Sur5113308,5
2617Jalisco5113308
2726Nayarit5113307
2829Oaxaca4013306
2931Tlaxcala4013304,5
3022Queretaro4004207
3130Nuevo Leon4004204,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)