Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Campeonato Nacional Pares Mistos 2025-26

Cập nhật ngày: 21.06.2026 17:50:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11VITÓRIA SC A64201600
25VITÓRIA SC B64201600
33XADREZ COLÉGIO EFANOR B63301500
48FERROVIÁRIOS DO BARREIRO A64111500
57ADRC MATA DE BENFICA A63211400
64CX A2D A63211400
72VITÓRIA SC C63211400
811XADREZ COLÉGIO EFANOR A63121300
96FERROVIÁRIOS DO BARREIRO B62311300
109ADRC MATA DE BENFICA B63121300
1116GDR VERDERENA B63121300
1220FERROVIÁRIOS DO BARREIRO D63121300
1310GDR VERDERENA A63031200
1422GDR VERDERENA E63031200
1513XADREZNÓMICO A63031200
1618ADRC MATA DE BENFICA C63031200
1712GDR VERDERENA C62131100
1821GDR VERDERENA D61321100
1917INDEPENDENTE FC TORRENSE A62131100
2019FERROVIÁRIOS DO BARREIRO C62131100
2115ATENEU DE MONTIJO A62131100
2223GX ALEKHINE A62131100
2314ATENEU DE MONTIJO B61231000
2424SANTOANTONIENSE FC A62041000
2527XADREZNÓMICO D6114900
2628XADREZNÓMICO E6033900
2725XADREZNÓMICO B6024800
2826XADREZNÓMICO C6015700

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)