Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. CS Universitar de Sah Bucuresti 3 (RtgØ:1988, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
8IIDusa, Adrian1716ROU12320530011909
11IRatea, Otilia-Elena1646ROU422433000011943
13IIMihalache, Iulian1653ROU422606041111721
27IICaramet, Cristian-Valentin1444ROU422584720011788

Thông tin kỳ thủ

Dusa Adrian II 1716 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
199IRosca Dragos-Ioan1909ROU1w 01
Ratea Otilia-Elena I 1646 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1100IMironescu Stefan1943ROU1s 02
Mihalache Iulian II 1653 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1106IIIlie Razvan-Mihai1721ROU0w 13
Caramet Cristian-Valentin II 1444 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1109IIOprea Sorin-Andrei1788ROU1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/06/13 lúc 12.00
Bàn2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg-7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg1 : 3
2.1II
Dusa, Adrian
1716-I
Rosca, Dragos-Ioan
19090 - 1
2.2I
Ratea, Otilia-Elena
1646-I
Mironescu, Stefan
19430 - 1
2.3II
Mihalache, Iulian
1653-II
Ilie, Razvan-Mihai
17211 - 0
2.4II
Caramet, Cristian-Valentin
1444-II
Oprea, Sorin-Andrei
17880 - 1
2. Ván ngày 2026/07/04 lúc 12.00
Bàn1Arnia 2Rtg-2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/07/18 lúc 12.00
Bàn2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 12.00
Bàn2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg-3DLD KidsRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12.00
Bàn4OxygenRtg-2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/09/26 lúc 12.00
Bàn2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12.00
Bàn6Clubul Central de Șah BucureștiRtg-2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0