Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Oxygen (RtgØ:2249, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1IMCarmaciu, Lucian-Catalin2341ROU120935311221965
2FMIonesi, Cristian2288ROU1211382½½121964
3FMTanasie, Cosmin2302ROU12858581111724
4CMLarion, Iustin2033ROU4221312610121811
6CMParvu, Razvan-George2065ROU12970661111785

Thông tin kỳ thủ

Carmaciu Lucian-Catalin IM 2341 ROU Rp:2765
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
112IMBaluta Constantin1886ROU0w 11
276IZlate-Ion Matei2043ROU1,5s 11
Ionesi Cristian FM 2288 ROU Rp:1964
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
114CMCirlan Ionut-Gheorghe1898ROU0,5s ½2
278CMOnofrasc Ivan2030ROU0,5w ½2
Tanasie Cosmin FM 2302 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
115IOlar Adrian1724ROU0w 13
Larion Iustin CM 2033 ROU Rp:1811
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
116IIDragusin Calin-Ioan1663ROU0s 14
281IIlie Eduard-Alexandru1959ROU3s 03
Parvu Razvan-George CM 2065 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
284IOlteanu Gabriel-Luca1785ROU2w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/06/13 lúc 12.00
Bàn4OxygenRtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg3½: ½
4.1IM
Carmaciu, Lucian-Catalin
2341-IM
Baluta, Constantin
18861 - 0
4.2FM
Ionesi, Cristian
2288-CM
Cirlan, Ionut-Gheorghe
1898½ - ½
4.3FM
Tanasie, Cosmin
2302-I
Olar, Adrian
17241 - 0
4.4CM
Larion, Iustin
2033-II
Dragusin, Calin-Ioan
16631 - 0
2. Ván ngày 2026/07/04 lúc 12.00
Bàn6Clubul Central de Șah BucureștiRtg-4OxygenRtg1½:2½
2.1I
Zlate-Ion, Matei
2043-IM
Carmaciu, Lucian-Catalin
23410 - 1
2.2CM
Onofrasc, Ivan
2030-FM
Ionesi, Cristian
2288½ - ½
2.3I
Ilie, Eduard-Alexandru
1959-CM
Larion, Iustin
20331 - 0
2.4I
Olteanu, Gabriel-Luca
1785-CM
Parvu, Razvan-George
20650 - 1
3. Ván ngày 2026/07/18 lúc 12.00
Bàn4OxygenRtg-7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 12.00
Bàn1Arnia 2Rtg-4OxygenRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12.00
Bàn4OxygenRtg-2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/09/26 lúc 12.00
Bàn3DLD KidsRtg-4OxygenRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12.00
Bàn4OxygenRtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0