Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Metropolitan Chess Academy (RtgØ:1991, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3IMBaluta, Constantin1886ROU12012040012341
4CMCirlan, Ionut-Gheorghe1898ROU1211749½0,512288
5IOlar, Adrian1724ROU12170030012302
6IIDragusin, Calin-Ioan1663ROU422236520012033

Thông tin kỳ thủ

Baluta Constantin IM 1886 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
159IMCarmaciu Lucian-Catalin2341ROU2s 01
Cirlan Ionut-Gheorghe CM 1898 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
160FMIonesi Cristian2288ROU1w ½2
Olar Adrian I 1724 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
161FMTanasie Cosmin2302ROU1s 03
Dragusin Calin-Ioan II 1663 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
162CMLarion Iustin2033ROU1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/06/13 lúc 12.00
Bàn4OxygenRtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg3½: ½
4.1IM
Carmaciu, Lucian-Catalin
2341-IM
Baluta, Constantin
18861 - 0
4.2FM
Ionesi, Cristian
2288-CM
Cirlan, Ionut-Gheorghe
1898½ - ½
4.3FM
Tanasie, Cosmin
2302-I
Olar, Adrian
17241 - 0
4.4CM
Larion, Iustin
2033-II
Dragusin, Calin-Ioan
16631 - 0
2. Ván ngày 2026/07/04 lúc 12.00
Bàn8Alcor BucureștiRtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/07/18 lúc 12.00
Bàn5Metropolitan Chess AcademyRtg-6Clubul Central de Șah BucureștiRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 12.00
Bàn7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12.00
Bàn5Metropolitan Chess AcademyRtg-1Arnia 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/09/26 lúc 12.00
Bàn2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12.00
Bàn5Metropolitan Chess AcademyRtg-3DLD KidsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0