Danh sách đội với kết quả thi đấu

Thông tin kỳ thủ

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/06/13 lúc 12.00
Bàn1Arnia 2Rtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2. Ván ngày 2026/07/04 lúc 12.00
Bàn8Alcor BucureștiRtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/07/18 lúc 12.00
Bàn2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 12.00
Bàn8Alcor BucureștiRtg-6Clubul Central de Șah BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12.00
Bàn3DLD KidsRtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/09/26 lúc 12.00
Bàn8Alcor BucureștiRtg-7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12.00
Bàn4OxygenRtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0