Divizia B 2026 Seria 1

Ban Tổ chứcFRSah
Liên đoànRomania ( ROU )
Tổng trọng tàiMihailov Iulian
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 mutari +15 MIN+30 sec
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/06/13 đến 2026/10/31
Rating trung bình / Average age1608 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.08.2026 20:22:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: mihailoviulian1978

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Oxygen (RtgØ:2249, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1IMCarmaciu, Lucian-Catalin2341ROU120935311221965
2FMIonesi, Cristian2288ROU1211382½½121964
3FMTanasie, Cosmin2302ROU12858581111724
4CMLarion, Iustin2033ROU4221312610121811
6CMParvu, Razvan-George2065ROU12970661111785
  2. Clubul Central de Șah București (RtgØ:2178, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3IZlate-Ion, Matei2043ROU4220480110½1,532002
5CMOnofrasc, Ivan2030ROU42213428½00,522136
8IIlie, Eduard-Alexandru1959ROU42222737111331820
11IOlteanu, Gabriel-Luca1785ROU1273345101231573
17IIBurtumac, Maia1424ROU42213460001701
  3. CS Universitar de Sah Bucuresti 2 (RtgØ:2029, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3IRosca, Dragos-Ioan1909ROU422139751111716
4IMironescu, Stefan1943ROU422131341111646
6IISavu, Vicentiu-Dorian1760ROU12675580011469
7IMarinache, Luca-Marian1792ROU1291653111722
10IIIlie, Razvan-Mihai1721ROU422377850011653
13IIOprea, Sorin-Andrei1788ROU422214201111444
14IIConstantinescu, Bogdan-Ionut1644ROU42204151111701
16IIState, David-Cristian1501ROU42246199001701
  4. DLD Kids (RtgØ:1627, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2IIStefan, Carol-Bogdan1529ROU422303900012043
3FCDanut, Lara-Cristina1469ROU4224684901121860
6FCVisan, George-Cristian722ROU422645880011792
11FCCiobanu, Filip-Tomas701ROU4226488000021715
16FCGraur, David701ROU422649441111424
21FCPirvan, Iulia-Ezry701ROU422619291111501
  5. Arnia 2 (RtgØ:2187, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3ISaioc, David2137ROU1269569½0,512043
7IStanica, Andrei1984ROU12966981112030
8IGanea, Yanis-Andrei1957ROU422067900011959
9WCMNistor, Valentina1952ROU12268780011785
  6. CS Universitar de Sah Bucuresti 3 (RtgØ:1988, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
8IIDusa, Adrian1716ROU12320530011909
11IRatea, Otilia-Elena1646ROU422433000011943
13IIMihalache, Iulian1653ROU422606041111721
27IICaramet, Cristian-Valentin1444ROU422584720011788
  7. Metropolitan Chess Academy (RtgØ:1991, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3IMBaluta, Constantin1886ROU12012040012341
4CMCirlan, Ionut-Gheorghe1898ROU1211749½0,512288
5IOlar, Adrian1724ROU12170030012302
6IIDragusin, Calin-Ioan1663ROU422236520012033

Thông tin kỳ thủ

Saioc David I 2137 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
676IZlate-Ion Matei2043ROU1,5w ½1
Stanica Andrei I 1984 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
678CMOnofrasc Ivan2030ROU0,5s 12
Ganea Yanis-Andrei I 1957 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
681IIlie Eduard-Alexandru1959ROU3w 03
Nistor Valentina WCM 1952 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
684IOlteanu Gabriel-Luca1785ROU2s 04
Dusa Adrian II 1716 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
199IRosca Dragos-Ioan1909ROU1w 01
Ratea Otilia-Elena I 1646 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1100IMironescu Stefan1943ROU1s 02
Mihalache Iulian II 1653 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1106IIIlie Razvan-Mihai1721ROU0w 13
Caramet Cristian-Valentin II 1444 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1109IIOprea Sorin-Andrei1788ROU1s 04
Stefan Carol-Bogdan II 1529 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
176IZlate-Ion Matei2043ROU1,5w 01
Danut Lara-Cristina FC 1469 ROU Rp:1860
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
181IIlie Eduard-Alexandru1959ROU3s 02
2102IISavu Vicentiu-Dorian1760ROU0s 11
Visan George-Cristian FC 722 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2103IMarinache Luca-Marian1792ROU1w 02
Ciobanu Filip-Tomas FC 701 ROU Rp:915
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
184IOlteanu Gabriel-Luca1785ROU2w 03
2110IIConstantinescu Bogdan-Ionut1644ROU1s 03
Graur David FC 701 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
190IIBurtumac Maia1424ROU0s 14
Pirvan Iulia-Ezry FC 701 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2112IIState David-Cristian1501ROU0w 14
Carmaciu Lucian-Catalin IM 2341 ROU Rp:2765
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
112IMBaluta Constantin1886ROU0w 11
276IZlate-Ion Matei2043ROU1,5s 11
Ionesi Cristian FM 2288 ROU Rp:1964
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
114CMCirlan Ionut-Gheorghe1898ROU0,5s ½2
278CMOnofrasc Ivan2030ROU0,5w ½2
Tanasie Cosmin FM 2302 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
115IOlar Adrian1724ROU0w 13
Larion Iustin CM 2033 ROU Rp:1811
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
116IIDragusin Calin-Ioan1663ROU0s 14
281IIlie Eduard-Alexandru1959ROU3s 03
Parvu Razvan-George CM 2065 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
284IOlteanu Gabriel-Luca1785ROU2w 14
Baluta Constantin IM 1886 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
159IMCarmaciu Lucian-Catalin2341ROU2s 01
Cirlan Ionut-Gheorghe CM 1898 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
160FMIonesi Cristian2288ROU1w ½2
Olar Adrian I 1724 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
161FMTanasie Cosmin2302ROU1s 03
Dragusin Calin-Ioan II 1663 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
162CMLarion Iustin2033ROU1w 04
Zlate-Ion Matei I 2043 ROU Rp:2002
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
139IIStefan Carol-Bogdan1529ROU0s 11
259IMCarmaciu Lucian-Catalin2341ROU2w 01
623ISaioc David2137ROU0,5s ½1
Onofrasc Ivan CM 2030 ROU Rp:1943
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
260FMIonesi Cristian2288ROU1s ½2
627IStanica Andrei1984ROU1w 02
Ilie Eduard-Alexandru I 1959 ROU Rp:2620
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
137FCDanut Lara-Cristina1469ROU1w 12
262CMLarion Iustin2033ROU1w 13
628IGanea Yanis-Andrei1957ROU0s 13
Olteanu Gabriel-Luca I 1785 ROU Rp:1698
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
145FCCiobanu Filip-Tomas701ROU0s 13
264CMParvu Razvan-George2065ROU1s 04
629WCMNistor Valentina1952ROU0w 14
Burtumac Maia II 1424 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
150FCGraur David701ROU1w 04
Rosca Dragos-Ioan I 1909 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1124IIDusa Adrian1716ROU0s 11
Mironescu Stefan I 1943 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1127IRatea Otilia-Elena1646ROU0w 12
Savu Vicentiu-Dorian II 1760 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
237FCDanut Lara-Cristina1469ROU1w 01
Marinache Luca-Marian I 1792 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
240FCVisan George-Cristian722ROU0s 12
Ilie Razvan-Mihai II 1721 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1129IIMihalache Iulian1653ROU1s 03
Oprea Sorin-Andrei II 1788 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1144IICaramet Cristian-Valentin1444ROU0w 14
Constantinescu Bogdan-Ionut II 1644 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
245FCCiobanu Filip-Tomas701ROU0w 13
State David-Cristian II 1501 ROU Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
255FCPirvan Iulia-Ezry701ROU1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/06/13 lúc 12.00
Bàn1Arnia 2Rtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg-7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg1 : 3
2.1II
Dusa, Adrian
1716-I
Rosca, Dragos-Ioan
19090 - 1
2.2I
Ratea, Otilia-Elena
1646-I
Mironescu, Stefan
19430 - 1
2.3II
Mihalache, Iulian
1653-II
Ilie, Razvan-Mihai
17211 - 0
2.4II
Caramet, Cristian-Valentin
1444-II
Oprea, Sorin-Andrei
17880 - 1
Bàn3DLD KidsRtg-6Clubul Central de Șah BucureștiRtg1 : 3
3.1II
Stefan, Carol-Bogdan
1529-I
Zlate-Ion, Matei
20430 - 1
3.2FC
Danut, Lara-Cristina
1469-I
Ilie, Eduard-Alexandru
19590 - 1
3.3FC
Ciobanu, Filip-Tomas
701-I
Olteanu, Gabriel-Luca
17850 - 1
3.4FC
Graur, David
701-II
Burtumac, Maia
14241 - 0
Bàn4OxygenRtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg3½: ½
4.1IM
Carmaciu, Lucian-Catalin
2341-IM
Baluta, Constantin
18861 - 0
4.2FM
Ionesi, Cristian
2288-CM
Cirlan, Ionut-Gheorghe
1898½ - ½
4.3FM
Tanasie, Cosmin
2302-I
Olar, Adrian
17241 - 0
4.4CM
Larion, Iustin
2033-II
Dragusin, Calin-Ioan
16631 - 0
2. Ván ngày 2026/07/04 lúc 12.00
Bàn8Alcor BucureștiRtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Clubul Central de Șah BucureștiRtg-4OxygenRtg1½:2½
2.1I
Zlate-Ion, Matei
2043-IM
Carmaciu, Lucian-Catalin
23410 - 1
2.2CM
Onofrasc, Ivan
2030-FM
Ionesi, Cristian
2288½ - ½
2.3I
Ilie, Eduard-Alexandru
1959-CM
Larion, Iustin
20331 - 0
2.4I
Olteanu, Gabriel-Luca
1785-CM
Parvu, Razvan-George
20650 - 1
Bàn7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg-3DLD KidsRtg2 : 2
3.1II
Savu, Vicentiu-Dorian
1760-FC
Danut, Lara-Cristina
14690 - 1
3.2I
Marinache, Luca-Marian
1792-FC
Visan, George-Cristian
7221 - 0
3.3II
Constantinescu, Bogdan-Ionut
1644-FC
Ciobanu, Filip-Tomas
7011 - 0
3.4II
State, David-Cristian
1501-FC
Pirvan, Iulia-Ezry
7010 - 1
Bàn1Arnia 2Rtg-2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/07/18 lúc 12.00
Bàn2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3DLD KidsRtg-1Arnia 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4OxygenRtg-7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Metropolitan Chess AcademyRtg-6Clubul Central de Șah BucureștiRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 12.00
Bàn8Alcor BucureștiRtg-6Clubul Central de Șah BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Arnia 2Rtg-4OxygenRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg-3DLD KidsRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12.00
Bàn3DLD KidsRtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4OxygenRtg-2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Metropolitan Chess AcademyRtg-1Arnia 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Clubul Central de Șah BucureștiRtg-7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/09/26 lúc 12.00
Bàn8Alcor BucureștiRtg-7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Arnia 2Rtg-6Clubul Central de Șah BucureștiRtg1½:2½
2.1I
Saioc, David
2137-I
Zlate-Ion, Matei
2043½ - ½
2.2I
Stanica, Andrei
1984-CM
Onofrasc, Ivan
20301 - 0
2.3I
Ganea, Yanis-Andrei
1957-I
Ilie, Eduard-Alexandru
19590 - 1
2.4WCM
Nistor, Valentina
1952-I
Olteanu, Gabriel-Luca
17850 - 1
Bàn2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3DLD KidsRtg-4OxygenRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12.00
Bàn4OxygenRtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Metropolitan Chess AcademyRtg-3DLD KidsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Clubul Central de Șah BucureștiRtg-2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg-1Arnia 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0