Divizia B 2026 Seria 2 | Ban Tổ chức | FRSah |
| Liên đoàn | Romania ( ROU ) |
| Tổng trọng tài | Mihailov Iulian |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min/40 mutari +15 MIN+30 sec |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/21 đến 2026/08/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1432 / 24 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.08.2026 20:28:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: mihailoviulian1978
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | CS Local Vărbilău | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | CSU Ploiești II | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Carpați Sinaia | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | CS Brazi | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | CSM Ploiești II | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | CS Ariceștii Rahtivani | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | CS Petrolul Ploiești II | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | CSO Mizil | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|