Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Campeonato Distrital de Rápidas por Equipas da AX Porto 2025/2026

Cập nhật ngày: 26.05.2026 22:34:59, Người tạo: fpxporto,Tải lên sau cùng: António Cardoso

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
12GX PORTO A9711241029167172
21XADREZ COLÉGIO EFANOR A9711242029174,5183
34XADREZ COLÉGIO EFANOR C9711243029,5172,5177,5
47ACADÉMICA DE ESPINHO A9522210021172180,5
53XADREZ COLÉGIO EFANOR B9513200022181,5191,5
65O AMANHÃ DA CRIANÇA / AXM A9423190020172,5181
76GX PORTO B9504190018,5162167
810XADREZ COLÉGIO EFANOR D9414180017143,5148,5
98MUSAS A9405170017,5148153
1011GX PORTO C9315161015,5134139
1113MUSAS B9315162010137,5142,5
1212AE ERMESINDE A903612009,5128133
1314XADREZ COLÉGIO EFANOR E911712008,5139,5144,5
149PAREDES GOLFE CLUBE A901810005146,5155

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: points (game-points)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)