Ekipno prvenstvo osnovnih skola Cập nhật ngày: 19.05.2026 14:28:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Montenegro Chess Federation
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | OS Maksim Gorki | * | * | 2½ | 2 | 4 | 4 | 10 | 12,5 | 0 |
| 2 | OS M.M.Burzan | 1½ | 2 | * | * | 4 | 4 | 7 | 11,5 | 0 |
| 3 | OS Novka Ubovic | 0 | 0 | 0 | 0 | * | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|