Swieqi Chess Club League 2026 - Division 1

Cập nhật ngày: 06.08.2026 23:05:58, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLoạiPháiRtQTĐiểm HS1  HS2 Rp
12Portelli, MatthewU16MLT21105027742774
21Pace, ColinMLT21274022062206
36Gatt, MatthiasMLT19423020622062
43Darmanin, JakeMLT20453020062006
55Sammut Briffa, PeterMLT19503019131913
64Caruana Pulpan, OanawMLT19702,5019461946
78Vella, DuncanMLT19032,5019401940
87Farah, AlbertoMLT19072,5019191919
911Psaila, MarioMLT18072,5018701870
109Pala, OnurcanMLT18472018281828
1110Saliba, LukeMLT18412018131813
1212Ghitza, ElenawMLT18062017801780
1314Lin, ZiyangMLT17111016061606
1413Noel, LucienSUI17170010211021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)