Swieqi Chess Club League 2026 - Division 1 Cập nhật ngày: 06.08.2026 23:05:58, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | MLT | Malta | 13 |
| 2 | SUI | Switzerland | 1 |
| Tổng cộng | | | 14 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WFM | 1 |
| CM | 5 |
| Tổng cộng | 6 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 1 | 3 | 0 | 7 |
| 2 | 3 | 1 | 3 | 0 | 7 |
| 3 | 2 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 5 | 2 | 2 | 3 | 0 | 7 |
| Tổng cộng | 14 | 5 | 16 | 0 | 35 |
|
|
|
|