Swieqi Chess Club League 2026 - Division 1 Cập nhật ngày: 06.08.2026 23:05:58, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/06/28 lúc 17:00
| Bàn | Số | White | Loại | LĐ | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Loại | LĐ | Rtg | Số |
| 1 | 1 | Pace, Colin | | MLT | 2127 | 2 | 0 - 1 | 2 | Portelli, Matthew | U16 | MLT | 2110 | 2 |
| 2 | 5 | Sammut Briffa, Peter | | MLT | 1950 | 1 | 0 - 1 | 2 | Gatt, Matthias | | MLT | 1942 | 6 |
| 3 | 3 | Darmanin, Jake | | MLT | 2045 | 1 | 1 - 0 | 1 | Psaila, Mario | | MLT | 1807 | 11 |
| 4 | 9 | Pala, Onurcan | | MLT | 1847 | 1 | 0 - 1 | 1 | Caruana Pulpan, Oana | | MLT | 1970 | 4 |
| 5 | 7 | Farah, Alberto | | MLT | 1907 | 1 | 1 - 0 | 1 | Saliba, Luke | | MLT | 1841 | 10 |
| 6 | 12 | Ghitza, Elena | | MLT | 1806 | ½ | ½ - ½ | ½ | Vella, Duncan | | MLT | 1903 | 8 |
| 7 | 13 | Noel, Lucien | | SUI | 1717 | 0 | 0 - 1 | 0 | Lin, Ziyang | | MLT | 1711 | 14 |
|
|
|
|