Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2

Cập nhật ngày: 06.08.2026 23:04:26, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 5(1 results missing)

HạngSốTênLoạiPháiRtQTĐiểm HS1  HS2 Rp
112Thornton, FilipinawMLT17834018281828
23Buckle, AdamMLT17583117761776
310Reyansh, KeshavU12MLT16503017431743
42Refalo, IanMLT16902,5018301830
57Gauci, GabrielMLT16552,5017371737
611Oral, Kaan EmreTUR17102,5016781678
75Refalo, JohnU14MLT16982,5016651665
86Callus, MatthewU14MLT16422,5016581658
99Briffa, ZacharyU16MLT16152,5016521652
101Borda, MatthiasU14MLT16891,5116001600
114Sammut, RonMLT16031,5015791579
128Licari, ClaudeMLT16621014391439

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)