Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2

Cập nhật ngày: 06.08.2026 23:04:26, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênBuckle, Adam
Số thứ tự3
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1758
Hiệu suất thi đấu1776
FIDE rtg +/-2,4
Điểm3
Hạng2
Liên đoànMLT
CLB/TỉnhDivision 2
Số ID quốc gia0
Số ID FIDE5601487
Năm sinh 2000

 

VánSốTênRtQTĐiểmKQ
1310Reyansh, Keshav1650MLT3
1
2511Oral, Kaan Emre1710TUR2,5
½
321Borda, Matthias1689MLT1,5
1
462Refalo, Ian1690MLT2,5
½
5112Thornton, Filipina1783MLT4
0
664Sammut, Ron1603MLT1,5
725Refalo, John1698MLT2,5
856Callus, Matthew1642MLT2,5
937Gauci, Gabriel1655MLT2,5
1048Licari, Claude1662MLT1
1149Briffa, Zachary1615MLT2,5
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.