Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2 Cập nhật ngày: 06.08.2026 23:04:26, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Callus, Matthew | | Số thứ tự | 6 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1642 | | Hiệu suất thi đấu | 1658 | | FIDE rtg +/- | 4,4 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 8 | | Liên đoàn | MLT | | CLB/Tỉnh | Division 2 | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 5605792 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Số | Tên | RtQT | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 7 | Gauci, Gabriel | 1655 | MLT | 2,5 | |
| 2 | 2 | 8 | Licari, Claude | 1662 | MLT | 1 | |
| 3 | 5 | 9 | Briffa, Zachary | 1615 | MLT | 2,5 | |
| 4 | 3 | 10 | Reyansh, Keshav | 1650 | MLT | 3 | |
| 5 | 4 | 11 | Oral, Kaan Emre | 1710 | TUR | 2,5 | |
| 6 | 4 | 1 | Borda, Matthias | 1689 | MLT | 1,5 | |
| 7 | 3 | 2 | Refalo, Ian | 1690 | MLT | 2,5 | |
| 8 | 5 | 3 | Buckle, Adam | 1758 | MLT | 3 | |
| 9 | 2 | 4 | Sammut, Ron | 1603 | MLT | 1,5 | |
| 10 | 6 | 5 | Refalo, John | 1698 | MLT | 2,5 | |
| 11 | 1 | 12 | Thornton, Filipina | 1783 | MLT | 4 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|