Copa Be Smart mayo 2026 categoria Kinder Cập nhật ngày: 26.05.2026 01:35:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: AE Yeudiel Ortega Vázquez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Larequi Gonzalez, Mikel | MEX | 0 | Vivir-Be Smart | 5 | 0 | 12,5 | 7,5 |
| 2 | 4 | | Mendez Martinez, Ana Paula | MEX | 0 | North Hill | 4 | 0 | 13,5 | 7,5 |
| 3 | 5 | | Obregon Ramirez, Mike | MEX | 0 | Harmony | 3 | 0 | 16 | 9,5 |
| 4 | 7 | | Ramon Arizpe, Olivia | MEX | 0 | North Hill | 3 | 0 | 15,5 | 9,5 |
| 5 | 2 | | de la Colina Mery, Manuel | MEX | 0 | Cumbres | 2,5 | 0 | 11 | 7 |
| 6 | 1 | | Andrade Benitez, Enrique | MEX | 0 | Maple-Be Smart | 1,5 | 0 | 16 | 9,5 |
| 7 | 6 | | Quiroga Perez, Jimena | MEX | 0 | North Hill | 1 | 0 | 15,5 | 9,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|