Copa Be Smart mayo 2026 categoria Peones 2018-2019 Cập nhật ngày: 26.05.2026 01:35:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: AE Yeudiel Ortega Vázquez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Gil Castillo Alejandro | 1404 | MEX | 10b1 | 4w1 | 2b1 | 7w1 | 5b1 | 5 | 0 | 13 | 7,5 |
| 2 | | Gonzalez Calvillo Andres | 1400 | MEX | 3w1 | 5b1 | 1w0 | 4b1 | 8w1 | 4 | 0 | 16 | 9 |
| 3 | | Rangel Martinez Daniel | 0 | MEX | 2b0 | 8w1 | 9b1 | 5w½ | 7b1 | 3,5 | 0 | 12,5 | 6,5 |
| 4 | | Obregon Ramirez Alex | 0 | MEX | 11b1 | 1b0 | 7w1 | 2w0 | 10b1 | 3 | 0 | 14 | 7,5 |
| 5 | | Robles Montemayor Pablo | 0 | MEX | 8b1 | 2w0 | 10b1 | 3b½ | 1w0 | 2,5 | 0 | 16 | 9,5 |
| 6 | | Rangel Paramo Lucas Isaac | 0 | MEX | 7w0 | 10w½ | 11b1 | 8b0 | 9w1 | 2,5 | 0 | 9 | 5,5 |
| 7 | | de la Colina Mery Estela | 0 | MEX | 6b1 | 9w1 | 4b0 | 1b0 | 3w0 | 2 | 0 | 16 | 9 |
| 8 | | Lozano Augusto | 0 | MEX | 5w0 | 3b0 | -1 | 6w1 | 2b0 | 2 | 0 | 14,5 | 8,5 |
| 9 | | Sixto Peña Sarah Elena | 0 | MEX | -1 | 7b0 | 3w0 | 11w1 | 6b0 | 2 | 0 | 11,5 | 6,5 |
| 10 | | Ramirez Huerta Joseph Leonel | 0 | MEX | 1w0 | 6b½ | 5w0 | -1 | 4w0 | 1,5 | 0 | 14,5 | 8 |
| 11 | | Sanchez Martinez Isaac Emiliano | 0 | MEX | 4w0 | -1 | 6w0 | 9b0 | -0 | 1 | 0 | 9,5 | 5,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|