Copa Be Smart 2026 categoria Torres 2012-2013 Cập nhật ngày: 26.05.2026 01:32:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: AE Yeudiel Ortega Vázquez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Jimenez Gomez Alexander | 1611 | MEX | 5b0 | 7w1 | 8b1 | 2w0 | -1 | 3 | 3 | 0 | 16,5 | 10 |
| 2 | | Zuñiga Fraijo Santiago Eduardo | 1585 | MEX | 6w1 | 5b1 | 4w1 | 1b1 | 3w1 | 5 | 1 | 0 | 13,5 | 8 |
| 3 | | Escobedo Tinoco Emilio | 1542 | MEX | 7b0 | 6w1 | 9w1 | 4b1 | 2b0 | 3 | 5 | 0 | 13,5 | 7 |
| 4 | | Escudero Crespo Juan Pablo | 1532 | MEX | 8w1 | 9b1 | 2b0 | 3w0 | 5b0 | 2 | 6 | 1 | 15,5 | 9 |
| 5 | | Flores Rosales Armando | 1515 | MEX | 1w1 | 2w0 | 7b1 | 6b1 | 4w1 | 4 | 2 | 0 | 14,5 | 8 |
| 6 | | Guadiana Gonzalez David | 1505 | MEX | 2b0 | 3b0 | -1 | 5w0 | 9w½ | 1,5 | 8 | 0 | 15,5 | 9 |
| 7 | | Rodriguez Gonzalez Maria Julia | 1455 | MEX | 3w1 | 1b0 | 5w0 | -1 | 8b1 | 3 | 4 | 0 | 14,5 | 9 |
| 8 | | Dávila Meza Emilio E | 0 | MEX | 4b0 | -1 | 1w0 | 9b½ | 7w0 | 1,5 | 9 | 0 | 11,5 | 7 |
| 9 | | Leija Lucio Ulises Gael | 0 | MEX | -1 | 4w0 | 3b0 | 8w½ | 6b½ | 2 | 7 | 0 | 10 | 5,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|