Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Campeonato Nacional Feminino por Equipas 2025/2026

Cập nhật ngày: 12.07.2026 19:14:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11GD DIAS FERREIRA A44001200
22CLUBE DOS GALITOS A32011000
34CA TÉSSERA A3102810
43CX COLÉGIO PORTUGUÊS A3102820
55CX UGT VISEU A3003600

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)