Terézváros Open U1800, 2026.09.12-13. | Ban Tổ chức | (703079) Juhasz, Bela (HUN) |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Tổng trọng tài | (702064) Kasa, Attila IA (HUN) |
| Phó Tổng Trọng tài | (769193) Kovacs, Gabor Etele FA (HUN) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 30 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Budapest, Eötvös utca 10. |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 482675 |
| Ngày | 2026/09/12 đến 2026/09/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1529 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.08.2026 21:14:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Attila Kása
| Giải/ Nội dung | U2400, U1800 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Versenykiírás, Online nevezés, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | Oszi, Csongor Szilveszter | 775282 | HUN | 1750 | | |
| 2 | CM | Hajdu, Istvan | 707627 | HUN | 1711 | | S60 |
| 3 | | Peterfia, Ferenc | 787833 | HUN | 1690 | | S60 |
| 4 | | Tolnai, Jozsef | 792233 | HUN | 1666 | | S60 |
| 5 | | Meszaros, Szilveszter | 749702 | HUN | 1647 | | |
| 6 | | Gaprindashvili, Andria | 13641549 | GEO | 1644 | | U12 |
| 7 | | Miklos, Luca | 17033381 | HUN | 1632 | w | U14 |
| 8 | | Hajdu, Izabella | 17042852 | HUN | 1615 | | U12 |
| 9 | | Miklos, Hanna | 17033390 | HUN | 1592 | w | |
| 10 | | Szekely, Vince | 17041856 | HUN | 1549 | | |
| 11 | | Szabo, Barna | 17020980 | HUN | 1544 | | |
| 12 | | Tozser, Imre | 17039274 | HUN | 1513 | | |
| 13 | | Bereznai, Benedek | 17033209 | HUN | 1483 | | U14 |
| 14 | | Farago, Benedek | 17042526 | HUN | 0 | | U08 |
| 15 | | Farago, Sandor | 17044006 | HUN | 0 | | U10 |
| 16 | | Hanti, Samuel | 17037794 | HUN | 0 | | U10 |
| 17 | | Litresits, Daniel | 17042844 | HUN | 0 | | U12 |
| 18 | | Miklos, Szonja | 17036143 | HUN | 0 | w | U08 |
| 19 | | Ott, Patrik | 17038553 | HUN | 0 | | U08 |
| 20 | | Siklosi, Aira Judit | 17034752 | HUN | 0 | w | U08 |
| 21 | | Virag, Szabolcs | 17033128 | HUN | 0 | | U12 |
| 22 | | Voo, Gyorgy Jozsef | 17040639 | HUN | 0 | | |
|
|
|
|