Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

COPA FACS 2026

Cập nhật ngày: 02.06.2026 03:26:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federaçao Bahiana de Xadrez

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11MEDICINA66001203639104
23DIREITO6501100384064
32COMUNICAÇÃO640280404167
410ED. FÍSICA630360424338
55SAÚDE UCSAL630360353725,5
64ENG E TI630360333418,5
77GASTRONOMIA63036029309
86ARQUITETURA FACS611430273010
98NUTRIÇÃO61052031326
109RELAÇOES INTERNACIONAIS60151029313

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)