Copa Vila Velha de Xadrez Blitz 3+2

Ban Tổ chứcFederação Capixaba
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcAA Maiberg,Wellington Gubiani 2128802
Tổng trọng tàiAA Maiberg,Wellington Gubiani 2128802
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1
Địa điểmOcean Ville Corporate Center - Rua Henrique Moscoso, 90 - Praia da Costa, Vila V
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/19
Rating trung bình / Average age1775 / 38
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.05.2026 21:51:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Pablyto Robert

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

Hạng TênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1
Bitaraes Stela Montenegro Fernando2011 11b0 4w1 8b1 13w1 3b1 6w1 7b160252824,560
2
Vieira Paulo Cesar1872 7w0 15b1 17w1 11b0 13b1 9w1 3b15121,522,51550
3
Hupp Fabricio1996 14w1 8b1 9w1 6b1 1w0 11b1 2w05226,529,518,550
4
Rodrigo Barbosa Thiago1800 10w1 1b0 5w½ 14b1 6w0 13b1 12w14,50252815,7540
5
Rocha Vicente de Paula1945 16b1 11w0 4b½ 10w1 12b0 15w1 6b14,5021,523,514,2540
6
Moura Fabio Bianchi de1928 15w1 7b1 11w1 3w0 4b1 1b0 5w04027,529,51440
7
Martinez De Martin Henrique0 2b1 6w0 10w1 9b1 11w½ 12b½ 1w04026,53016,530
8
Chibib Benicio1400 12b1 3w0 1w0 16b1 9w0 -1 15b14024,526,511,540
9
Silveira Rogério Zanon da1904 17b1 13w1 3b0 7w0 8b1 2b0 11w14024,525,511,540
10
Alves Alessandro da Cunha1918 4b0 16w1 7b0 5b0 17w1 14w1 -14022231040
11
Romeiro Vinycius Garcia1870 1w1 5b1 6b0 2w1 7b½ 3w0 9b03,5028,532,517,530
12
Silva Rodrigo de Souza1908 8w0 14b0 15w1 17b1 5w1 7w½ 4b03,5022239,530
13
Barcellos Venancio Miguel0 -1 9b0 14w1 1b0 2w0 4w0 17b13125,526,5730
14
Barcellos Leandro Rodrigues1815 3b0 12w1 13b0 4w0 -1 10b0 16w13223258,530
15
Magalhaes Raimundo Junior1800 6b0 2w0 12b0 -1 16w1 5b0 8w0212325420
16
Montes Ricardo Juliano dos1800 5w0 10b0 -1 8w0 15b0 17w1 14b02219,520,5320
17
Nobrega Guilherme0 9w0 -1 2b0 12w0 10b0 16b0 13w01021,522,5110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)