Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Ethekwini Team Championships Section A

Cập nhật ngày: 26.07.2026 06:42:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Keith Rust

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Kwadabeka66003012105,5
22DUT A1650126,510112
34Hammarsdale A640223,58114
45DMCA630318,56116
57DUT A2621314,55120
69Umkhumbane520313,5596,5
710Inanda A510411,5399
811Zazise6204114112,5
96MSC A30219,5369
108Izibusiso41129385
1112Hammarsdale B30034,5162,5
123Nsimbini0000000
13Springboard0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)