Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Ethekwini Team Championships Section B

Cập nhật ngày: 25.07.2026 13:25:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Keith Rust

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Kwadabeka 1440018,5837,5
22MSC B320114,5542
33Kwadabeka 2320114541,5
45Kwadabeka 330035152
54Inanda B30034151

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)