Copa UFES de Xadrez 2026

Cập nhật ngày: 31.05.2026 17:03:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Pablyto Robert

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

Hạng TênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1
Joao Vitor Teixeira Duarte 10b1 2w1 4w1 7b1 6b15013151550
2
Tales da Silva Amaral 9w1 1b0 10w1 8b1 4w14013,515,510,540
3
Julio Henrique Rossi Tebaldi 4w0 12b1 13w1 16b1 5w1401011840
4
Arthur Maciel 3b1 14w1 1b0 5w1 2b0301618930
5
Saul Alves Hamerla Vaz 16b1 6w1 7w1 4b0 3b0301314730
6
Gabriel Volpato Lima 13w1 5b0 17w1 9b1 1w03012,513,55,530
7
Guilherme Ruas Alves Cordeiro 17b1 11w1 5b0 1w0 12w1301213530
8
Joao Vitor Benica Lima -0 16w1 14b1 2w0 11b130912530
9
Isabelly Da Silva Paim 2b0 10w1 11b1 6w0 15w½2,501112,54,7520
10
Ariel Francisco de Oliveira 1w0 9b0 2b0 13w1 17b12013,514,5320
11
Maria Eduarda da Penha 12w1 7b0 9w0 14b1 8w02010,512,5420
12
Carlos Magno Souza Lara 11b0 3w0 15b1 17w1 7b02010,511,52,520
13
Phillipe Nascimento 6b0 15w1 3b0 10b0 16w12010,511,52,520
14
Lilanio Costa Vieira 15b1 4b0 8w0 11w0 -1201011,53,520
15
Beathris Marques Nakao 14w0 13b0 12w0 -1 9b½1,508,5102,7510
16
Hainnah Nicoli de Alexandria 5w0 8b0 -1 3w0 13b0101213110
17
Rebeca Santos Araujo 7w0 -1 6b0 12b0 10w0101011110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)