Logged on: Gast
Servertime 26.08.2026 23:04:57
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
VIE
FontSize:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
We hebben het maximaal aantal van 70 teams bereikt. De inschrijving wordt nu gesloten. Bedrijven die alsnog mee willen doen komen op een wachtlijst.
NK Bedrijvenschaak 2026
Cập nhật ngày: 14.08.2026 14:53:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: fpi
Liên kết
Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức
,
Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin
Xem thông tin
Các bảng biểu
Danh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ
,
DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu
,
Lịch thi đấu
Excel và in ấn
Xuất ra Excel (.xlsx)
,
Xuất ra tệp PDF
,
QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội
Tìm
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
1. PGGM 1 (RtgØ:2280 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Daan Brandenburg
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
GM
Daan Brandenburg
2434
7891939
0
2
IM
Mark Van Der Werf
2362
7263685
0
3
Dave Looijer
2159
8309862
0
4
Niek Strijkers
2164
0
0
5
Arjan Dwarshuis
2138
8471760
gast
0
2. Nationale Nederlanden 1 (RtgØ:2261 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Aad van Gent
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
IM
Joost Michielsen
2364
7907955
0
2
FM
Yasin Sari
2368
8820977
0
3
CM
Rachid Schrik
2153
7623528
0
4
Niels Mijnster
2158
8097551
0
3. Defensie 1 (RtgØ:2233 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Jan Smit
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
IM
Mark Timmermans
2431
8182273
0
2
IM
Chiel Van Oosterom
2399
7989784
0
3
Diederick Casteleijn
2127
8265301
0
4
Jan Cheung
1975
8060294
0
4. SVB 1 (RtgØ:2165 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Monique van de Griendt
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
IM
Jan Willem Van De Griendt
2356
7355887
gast
0
2
FM
Tim Lammens
2250
7574721
0
3
Jimmy Van Zutphen
2101
7584599
0
4
Carel Kok
1954
7461003
0
5. Max Euwe Centrum 1 (RtgØ:2133 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Jeroen van den Berg
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
IM
Marcel Peek
2245
6001281
0
2
FM
Arno Bezemer
2173
6743561
0
3
CM
Paul-Peter Theulings
2087
7265731
0
4
Abe Willemsma
2028
7362289
0
6. Gemeente Rotterdam 1 (RtgØ:2090 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Philip Westerduin
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Lendert Van Den Ouden
2115
8111147
0
2
Leo Kranenburg
2111
7815610
0
3
FM
Michel De Wit
2096
6383806
0
4
Hans Uitenbroek
2039
6406620
0
5
WIM
Jessica Derksen-Harmsen
2007
7215109
0
7. Ministerie van SZW 1 (RtgØ:2087 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Pieter Smeele
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
FM
Milan Mostertman
2320
8068808
0
2
Jacob Brienen
2115
8807832
gast
0
3
Pieter Smeele
1960
6164224
0
4
Arjen Kouwenhoven
1954
7579748
0
8. Heineken (RtgØ:2062 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Norbert Harmanus
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
IM
Alexander Van Beek
2287
7477679
0
2
Marek Lis
2130
0
0
3
Martin Markering
1908
5983615
0
4
Norbert Harmanus
1924
8156181
0
9. ABN AMRO 1 (RtgØ:2049 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Tjerk-Peter de Bruijn
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
CM
Henk-Jan Visser
2240
7520260
0
2
Stefan Simenon
2062
0
gast
0
3
Arjen Van Verseveld
1959
7378668
0
4
Gerrit De Rooij
0
0
0
5
Tjerk-Peter De Bruijn
1935
8082228
0
10. Technische Universiteit Eindhoven (RtgØ:2037 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Chiel Koster
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
CM
Chiel Koster
2225
8363828
0
2
Mykola Pechenizkiy
2051
8650323
0
3
Milosz Glogowski
1989
0
0
4
Max Quintus
1884
8942978
0
11. LBV 1 (RtgØ:2007 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: René vd Broek
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
FM
Alik Tikranian
2298
8399952
gast
0
2
Cees Ijzermans
2156
8232873
0
3
René Van Den Broek
1944
6248605
0
4
Ger Ijzermans
1630
8241354
0
12. Gemeente Rotterdam 2 (RtgØ:2000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Philip Westerduin
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Gerard Milort
2010
6786109
gast
0
2
David Van Der Mast
2005
8247536
0
3
Roel Trimp
2003
6492244
0
4
Jason Zondag
1980
8128483
0
13. UWV (RtgØ:1972 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Jeroen Schuil
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Arjan Wijnberg
2070
7141651
0
2
Hubrecht Van Den Brekel
1971
7272551
0
3
Jan Hellenberg
1930
5958799
0
4
Jeroen Schuil
1916
7379471
0
14. APG Groep NV 1 (RtgØ:1966 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Peter Bommel
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Bob Merx
2031
6741075
0
2
Ruud Lemmers
2022
6987904
0
3
Rien Seip
1958
8037216
0
4
Peter Bommel
1854
8978519
0
15. Nationale Nederlanden 2 (RtgØ:1952 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Aad van Gent
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Pieter Roggeveen
2211
7956674
0
2
Sebastiaan Van Westerop
1927
7222655
0
3
Aad Van Gent
1869
8165267
0
4
Dimitri Hendriks
1800
0
0
16. Stichting Schaakschool Almere (RtgØ:1935 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Pim Groot
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Dennis Van Leusden
2048
8211467
0
2
Pim Groot
1983
7829349
0
3
Pim Beers
1870
7974725
0
4
Johan Bertelkamp
1837
6581355
0
5
Hans Heijne Makkreel
1792
7581321
0
17. PGGM 2 (RtgØ:1923 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Dirk Veldhuizen
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Laurens Snuverink
1970
7503848
0
2
Dirk Veldhuizen
1959
7865462
0
3
Mark Van Der Leek
1884
7410040
0
4
Maurits Van Der Meer
1879
8956299
0
5
Wilfred Ariens
1525
7925192
0
18. Max Euwe Centrum 2 (RtgØ:1922 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Jeroen van den Berg
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Jeroen Van Den Berg
2008
7385169
0
2
Frans Arp
1943
6225516
0
3
Hans Van Capelleveen
1880
6784679
0
4
Theo Weijers
1857
7184496
0
5
Maarten Mellegers
1820
8113765
0
19. Croonwolterendros 1 (RtgØ:1910 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Paul Batenburg
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Paul Batenburg
2039
6733210
0
2
Frits Van Duin
1920
6979995
0
3
Cenk Ergen
1853
8252200
0
4
Fred Van Wieringen
1827
7577405
0
5
Thom Van Duin
1745
8743460
gast
0
20. 040Schaakt (RtgØ:1905 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Dolf Meijer
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Dolf Meijer
2175
7454997
0
2
Niels Van Happen
1891
9015039
0
3
Ralf Duong
1822
8981423
0
4
Jan Arts
1733
7133489
0
21. ING 4 (RtgØ:1895 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Caspar Kruijf
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Lucien Van De Lisdonk
2010
7360540
0
2
Piet Geertsema
1904
6524529
0
3
Caspar Kruijf
1904
7108123
0
4
Marjolein Theunissen
1760
6389229
0
22. ABN AMRO 2 (RtgØ:1875 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Robert Goedegebuur
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Elco Hakvoort
2028
8105009
0
2
Morteza Adigozalpour
1857
9021474
0
3
Ed Wagemans
1834
7370638
gast
0
4
Robert Goedegebuur
1780
8195121
0
5
Evert Jan Karma
0
0
0
23. EY 1 (RtgØ:1872 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Cheryl Looijer
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Frank Rasenberg
2050
0
0
2
Cheryl Looijer
1805
8290546
0
3
Lambert Wildemans
1817
8496862
0
4
Alexander Giss
1816
0
0
24. Hogeschool van Amsterdam (RtgØ:1850 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Lode Broekman
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
IM
Arthur Van De Oudeweetering
2217
7127208
0
2
Jan Timmerman
1870
8436835
0
3
Matthijs De Feber
1678
8140770
0
4
Lode Broekman
1634
8624264
0
25. SVB 2 (RtgØ:1842 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Monique van de Griendt
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Jeroen Bakker
1931
7652447
0
2
Monique Van De Griendt
1834
7434636
0
3
Edwin Gozeling
1712
8931406
0
4
Jan-Willem Stroes
1889
6188754
0
26. Ministerie van SZW 2 (RtgØ:1840 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Maarten Aders
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Xander Prijs
1886
8976935
0
2
Marcel Janssen
1850
8249725
0
3
Thomas Kortsmit
1800
0
gast
0
4
Maarten Aders
1823
8489635
0
27. ING 1 (RtgØ:1824 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Chris Bartels
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Anton Sinev
2268
8996790
0
2
Okan Ozatas
2044
8652743
0
3
Denis V Vasilev
0
0
0
4
Evgeny Shklovskiy
1984
8743064
0
28. Portbase (RtgØ:1822 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Marcel Schroër
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Marcel Schröer
2067
7528499
0
2
Michiel De Ruiter
1886
0
0
3
Roelof Westerink
1835
7982172
0
4
Ferry Harmusial
1500
0
0
29. DSE Automatisering 1 (RtgØ:1804 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Cees Duivenvoorde
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
GM
Harmen Jonkman
2284
7014920
0
2
Paul Spruit
1988
5952430
0
3
Cees Duivenvoorde
1944
6596051
0
30. OVER gemeenten (RtgØ:1777 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Fred Kok
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Robert Beekman
2284
7990290
0
2
Fred Kok
1899
8342092
0
3
Marc Hartog
1923
6711144
0
31. Ministerie van BZK (RtgØ:1757 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Esther de Kleuver
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Mark Vermeer
2074
6083550
0
2
WIM
Esther De Kleuver
2053
7255336
0
3
Mildo Van Staden
1899
7146370
0
32. Zanders (RtgØ:1755 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Max Kanbier
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Max Kanbier
2124
8295232
0
2
Jasper Van Eijk
2057
0
0
3
Pascal De Wit
1837
8265059
0
4
Kees Wijshoff
0
0
0
33. Centraal Bureau voor de Statistiek (RtgØ:1754 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Leonore Biemans-Braggaar
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
David Pietersz
1930
0
0
2
Han Nicolaas
1813
8085715
0
3
Edwin Horlings
1556
9109133
0
4
Pascal Ramaekers
1716
8337978
0
34. Fluor (RtgØ:1744 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Juan Quattordio
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Juan Quattordio
2176
8800517
0
2
Florin Omota
1700
0
0
3
Karan Grover
1500
0
0
4
Maximiliano Derosas
1600
0
gast
0
35. Stater (RtgØ:1735 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Maarten Post
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Maarten Post
1862
7645022
0
2
Leon Janssen
1700
0
0
3
Tobias van de Brand
1700
0
0
4
Simon Vreeburg
1678
8052781
0
36. ANWB 1 (RtgØ:1733 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Frans Pieter van den Bos
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Jerrel Thakoerdien
2202
7110334
0
2
Frans Pieter Van Den Bos
1977
7388843
0
3
Alexander De Vidal
1753
7896097
0
4
Gijsbert Dulk
0
0
0
37. Cals College Nieuwegein (RtgØ:1731 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Pieter Molendijk
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Pieter Molendijk
2095
8206154
0
2
Nico Louter
1928
6153444
0
3
Lynn Van der Klis
1500
0
0
4
Peter Kroes
1400
0
0
5
Marcel Vlug
1400
0
0
6
Evert Jan Karma
0
0
0
38. LBV 2 (RtgØ:1716 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: René vd Broek
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Pim Eerens
2112
7110818
gast
0
2
Henri Dekker
1750
0
0
3
Rik Demmers
1500
0
0
4
Harm Groenendijk
1500
0
0
39. ADP (RtgØ:1700 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Arie Werksma
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Arie Werksma
2161
6225813
0
2
Gerben Rampaart
1778
9029724
0
3
Tim Rampaart
1862
8967585
gast
0
4
Sander Asman
0
40
0
5
Menno Van Der Beek
0
8268128
0
40. Ministerie van SZW 3 (RtgØ:1693 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Wilm Geurts
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Casper Brienen
1800
0
0
2
Frank Veugen
1672
8930548
gast
0
3
Wilm Geurts
1700
0
0
4
Arjen Berkelaar
1600
0
0
5
Marouan Kari
1500
0
0
41. Max Euwe Centrum 3 (RtgØ:1693 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Jeroen van den Berg
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Eric De Winter
1689
5958205
0
2
Edward Veuger
1622
9032045
0
3
Marjolein Aarten
1605
8538442
0
4
Arnaud Jansen
1600
0
0
5
Benno Baghernejad
0
0
0
9
Peter Bommel
1854
8978519
0
42. Omgevingsdienst Utrecht (RtgØ:1678 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Gert-Jan van Oostenbrugge
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Oscar Groenhof
1896
8569385
0
2
Gert-Jan Van Oostenbrugge
1735
8206352
0
3
René Weerts
1629
7439454
0
4
Joep van Steenvo0rden
1450
0
0
43. TNO 1 (RtgØ:1677 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Sven Bootsma
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Jan Balje
2133
7390372
0
2
Bert-Jan Te Paske
1879
7655417
0
3
Vincent Dunning
0
0
0
5
Sven Bootsma
1694
9054562
0
44. Gemeente Midden-Groningen (RtgØ:1659 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Gijs Schoutens
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Taco Van De Poel
1990
7325274
0
2
Jeffrey Ten Velde
1876
8216637
0
3
Gijs Schoutens
1768
8966650
0
4
David Noorlag
0
0
0
5
Karel Van der Leest
0
0
0
45. VWS (RtgØ:1615 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Coen Veld
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Jaap Van Den Berg
1848
7651391
0
2
Marcel De Kort
1780
9039943
0
3
Hans De Haan
1833
6309336
0
4
Coen Veld
0
7558859
0
46. Van Ree Accountants (RtgØ:1582 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Henk-Jan Evengroen
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Henk-Jan Evengroen
2215
8043827
0
2
Arne Pols
2111
8442280
0
3
Cornelis Pols
0
8610008
0
4
Dirk-Jan Dekker
0
0
0
47. MN 1 (RtgØ:1576 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Seven Trinh
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Lars Van Dort
1904
7843011
0
2
Seven Trinh
1900
0
0
3
Tristan Makken
0
9131287
0
4
Martijn Joosse
0
0
0
5
Stef Gebbink
1500
0
0
48. Witteveen+Bos (RtgØ:1567 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Fedde Verf
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Fedde Verf
1794
8081216
0
2
Marco Plantema
1782
7089060
0
3
Andre Van Kuijk
1692
0
0
4
Arvid De Rijck
0
0
0
49. Gordian (RtgØ:1536 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Rogier Zoun
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Rogier Zoun
2128
8267380
0
2
Jurrian De Graaf
2017
8987495
0
5
Stijn Wouters
0
0
0
50. HASKONING 1 (RtgØ:1481 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Kresna Soerjadi
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Kresna Soerjadi
1996
7168337
0
2
Erik Middelkoop
1926
8126635
0
3
Gijs Koot
0
0
0
4
Vincent Huigen-Vos
0
0
0
5
Eric Caspers
0
0
0
51. Gemeente Rotterdam 3 (RtgØ:1456 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Philip Westerduin
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Philip Westerduin
1951
7411767
0
2
Leo Verhoeven
1871
6236780
0
3
Nader Gaffari
0
0
0
4
Groucho Marcus
0
0
0
5
Martin van Els
0
0
0
52. TNO 2 (RtgØ:1449 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Lilian de Martin
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Wouter Greve
2006
8192030
0
2
Lilian De Martin
1788
8856430
0
3
Maksim Kutuzau
0
0
0
4
Frank Westers
0
0
0
53. Defensie 2 (RtgØ:1448 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Jan Smit
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Rik Van Drie
1932
7329311
0
2
Rob Van der Walle
0
0
0
3
Benjamin Josso
1861
0
0
4
Remy Hakvoort
0
0
0
5
Erik Van de Berg
0
0
0
54. Foto Video Admiraal (RtgØ:1434 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Ruurd Admiraal
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Ruurd Admiraal
1445
8094680
0
2
Nico Admiraal
0
0
0
3
Paul Keizers
1560
7737917
0
4
Ian Johnson
1730
7193362
0
55. Croonwolterendros 2 (RtgØ:1427 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Marc Verheugd
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Albert Kortendijk
1966
7709262
0
2
Marc Verheugd
1743
8662214
0
3
Iwan Tolboom
0
0
0
4
Dimaz Tolboom
0
0
gast
0
5
Tom De Klerk
0
0
0
56. ING 2 (RtgØ:1411 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Chris Bartels
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Billy Michaelides
0
0
0
2
Baris Demirdelen
1887
0
0
3
Arkadiy Gerasenko
0
0
0
4
Markus Denz
1758
0
0
57. EY 2 (RtgØ:1360 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Cheryl Looijer
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Daan Van Voorneburg
0
0
0
2
Lino Kragtwijk
1550
0
0
3
Tom Van Maasacker
1450
0
0
4
Bart Van Loon
1441
0
0
58. HASKONING 2 (RtgØ:1284 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Kresna Soerjadi
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Rob Van Der Plas
2135
6676197
gast
0
2
Alex van Gemund
0
0
0
3
Eric Caspers
0
0
0
4
Pamela Dacache
0
0
0
59. ASM (RtgØ:1256 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Saeid Bandar Rigi
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Ed Oosterlaken
2122
6761876
0
2
Maarten Teepen
900
0
0
3
Abinavsankar Manikandaraja
900
0
0
4
Saeid Bandar Rigi
900
0
0
60. Stichting RINIS 2 (RtgØ:1216 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Martin Roseboom
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Martin Roseboom
1864
6084210
0
2
Berry Mulder
0
0
0
3
Veena Balangari
0
0
0
4
Jan Frinking
0
0
0
61. APG Groep NV 2 (RtgØ:1212 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Michiel Kors
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Cyril Muijrers
1848
7413681
0
2
Michiel Kors
0
0
0
3
Peter Keune
0
0
0
4
Bjarne Kersschaver
0
0
0
62. MN 2 (RtgØ:1125 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Sander van den Bergh
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Sukhdeep Chatwal
0
0
0
5
Jaap Spruyt
1500
0
0
6
Sander Van den Bergh
0
0
0
7
Thijs Jansen
0
0
0
63. ANWB 2 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Frans Pieter van den Bos
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Siar Alemyar
0
0
0
2
Hans Slaets
0
9010034
0
3
Rogier Emmen
0
0
0
4
Danny Van Wijk
0
0
0
64. Defensie 3 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Jan Smit
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Harm-Theo Wagenaar
0
0
0
2
Tonnie Van den Heuvel
0
0
0
3
Jan Smit
0
0
0
3
Hendrik Steffers
0
0
0
5
Robert Verzijden
0
0
0
65. Defensie 4 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Jan Smit
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
? Van den Bos
0
0
0
2
Remko Roelofs
0
0
0
3
? Van Leeuwen
0
0
0
4
Johan Jansen
0
0
0
5
? Strien
0
0
0
66. delaware Netherlands (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Gilles Vogelesang
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Erwin Schoo
0
0
0
2
Jos Smits
0
0
0
3
Gilles Vogelesang
0
0
0
4
Gyllion van Elderen
0
0
0
68. ING 3 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Chris Bartels
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Abhisek Arora
0
0
0
2
Chris Bartels
0
0
0
3
Vlad Cozma
0
0
0
4
Balkrishna Rawool
0
0
0
5
Srecko Suznjevic
0
0
0
69. Stichting RINIS 1 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Danny Kool
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Danny Kool
0
0
0
2
Julia Christiaanse
0
0
0
3
Dimitrios Nikitas
0
0
0
4
Fikri Razzouki
0
0
0
70. SVB 3 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Monique van de Griendt
Bàn
Tên
Rtg
ID
Nhóm
Ván cờ
1
Pieter Hollenberg
0
9128922
gast
0
3
Silverio Fortes
0
0
0
4
Frank Helderman
0
0
0
5
Habib Labbad
0
0
0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 10.08.2026 15:35, Node S1
Điều khoản sử dụng