注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI HTSVUMT NAM 最后更新05.06.2026 05:09:10, 创建者/最新上传: namhnchess
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 等级分 |
| 1 | | Bùi Minh Quang, | | Kho | 0 |
| 2 | | Đặng Phúc An Khang, | | Kho | 0 |
| 3 | | Đỗ Ngọc Tường, | | Kho | 0 |
| 4 | | Hồ Hoàng Tấn, | | Kho | 0 |
| 5 | | Hoàng Phúc Lộc, | | Kho | 0 |
| 6 | | Lê Đăng Quang, | | Kho | 0 |
| 7 | | Lê Thanh Phong, | | Kho | 0 |
| 8 | | Nguyễn Duy Kha, | | Kho | 0 |
| 9 | | Nguyễn Huỳnh Long, | | Kho | 0 |
| 10 | | Nguyễn Thuận Phong, | | Kho | 0 |
| 11 | | Nguyễn Văn Khánh, | | Kho | 0 |
| 12 | | Phạm Nhựt Tuấn Khanh, | | Kho | 0 |
| 13 | | Phạm Việt Nam, | | Kho | 0 |
| 14 | | Trần Văn Hoàng, | | Kho | 0 |
| 15 | | Trương Phúc Minh, | | Kho | 0 |
| 16 | | Võ Đăng Khoa, | | Kho | 0 |
|
|
|
|