Bank Windhoek 2026 Junior Chess League - JCL | Liên đoàn | Namibia ( NAM ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Kaereho Tjiuhinatjo 15209601 |
| Tổng trọng tài | Mentile, Lishen 15200477 |
| Phó Tổng Trọng tài | Tjitali Vinevala Junior Juneru |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 minutes plus 30 seconds |
| Địa điểm | Windhoek central private school |
| Số ván | 17 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/06/08 đến 2026/09/14 |
| Rating trung bình | 1401 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.07.2026 22:26:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | NAM | Namibia | 185 |
| Tổng cộng | | | 185 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 2 | 12 | 9 | 32 |
| 2 | 13 | 0 | 10 | 9 | 32 |
| 3 | 11 | 0 | 14 | 7 | 32 |
| 4 | 9 | 0 | 8 | 15 | 32 |
| 5 | 11 | 0 | 7 | 14 | 32 |
| 6 | 10 | 3 | 5 | 14 | 32 |
| 7 | 9 | 0 | 8 | 15 | 32 |
| Tổng cộng | 72 | 5 | 64 | 83 | 224 |
|
|
|
|