Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Windhoek Gymnasium (RtgØ:1435, Lãnh đội: Lishen Mentile / HS1: 9 / HS2: 15,5)
BànTênRtgFideID1234567891011121314151617ĐiểmVán cờRtgØ
1Josephovich, Siremo, Justin1506NAM15216691+1101451400
2 Mapira, Kenneth Gerald Tadiwanashe0NAM15217116+0½-1,541400
3Ndipwashimwe, Justice0NAM100131400
4Mapira, Alexa0NAM15223159001131400
5Siremo, Jolina Valentina Josephovna1435NAM15216683+11331400
6Poltavets, Damian0NAM+1221400
8Joodt, Ava0NAM+110
9Kelber, Shaylah0NAM+110
11Kamati, Austin0NAM10121400

Thông tin kỳ thủ

Josephovich Siremo, Justin 1506 NAM Rp:1593
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
213Katindi Levi0NAM2- 1K1
324Joaquin Gracia Moreno0NAM1s 11
456Norton Alana0NAM1w 11
5170Muronga Alicia0NAM2s 01
790Naobeb Matthew0NAM4s 11
Mapira Kenneth Gerald Tadiwanashe 0 NAM Rp:1207
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
215Angula Fillemon0NAM2- 1K2
5171Johannes Firmino0NAM4w 02
636Ikosa Zoe0NAM3,5w ½1
791Strydom Daniel0NAM4- 0K2
Ndipwashimwe Justice 0 NAM Rp:1275
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
325Rahaa Hongonekua0NAM1w 12
5172Muronga Jose0NAM3s 03
792Lucas Joshua0NAM4s 03
Mapira Alexa 0 NAM Rp:1275
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
5178Hamukoto Naomi0NAM2w 04
637Megameno0NAM4s 02
799Sikwete Sabio0NAM1w 14
Siremo Jolina Valentina Josephovna 1435 NAM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
217Dula Paulus0NAM0- 1K3
326Sarmiento Samuel0NAM0s 13
457Erko Noah0NAM1s 12
Poltavets Damian 0 NAM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
222Katana Naftali0NAM0- 1K4
458Ndakunda Alex0NAM2,5w 13
Joodt Ava 0 NAM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
327Nova Allen0NAM0- 1K4
Kelber Shaylah 0 NAM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
640Wahenga Adam0NAM2- 1K3
Kamati Austin 0 NAM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
459Avia Kairo0NAM3s 14
647Ikosa Zera0NAM4s 04

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/06/15 lúc 18;00
Bàn1Windhoek GymnasiumRtg-2Olof Palme Chess ClubRtg4 : 0
8.1
Josephovich, Siremo, Justin
1506-
Katindi, Levi
0+ - -
8.2
Mapira, Kenneth Gerald Tadiwanashe
0-
Angula, Fillemon
0+ - -
8.3
Siremo, Jolina Valentina Josephovna
1435-
Dula, Paulus
0+ - -
8.4
Poltavets, Damian
0-
Katana, Naftali
0+ - -
3. Ván ngày 2026/06/22 lúc 18;00
Bàn3KCCRtg-1Windhoek GymnasiumRtg0 : 4
1.1
Joaquin, Gracia Moreno
0-
Josephovich, Siremo, Justin
15060 - 1
1.2
Rahaa, Hongonekua
0-
Ndipwashimwe, Justice
00 - 1
1.3
Sarmiento, Samuel
0-
Siremo, Jolina Valentina Josephovna
14350 - 1
1.4
Nova, Allen
0-
Joodt, Ava
0- - +
4. Ván ngày 2026/06/29 lúc 18;00
Bàn1Windhoek GymnasiumRtg-4St Georges PawnsRtg4 : 0
7.1
Josephovich, Siremo, Justin
1506-
Norton, Alana
01 - 0
7.2
Siremo, Jolina Valentina Josephovna
1435-
Erko, Noah
01 - 0
7.3
Poltavets, Damian
0-
Ndakunda, Alex
01 - 0
7.4
Kamati, Austin
0-
Avia, Kairo
01 - 0
5. Ván ngày 2026/07/06 lúc 18;00
Bàn5RubysRtg-1Windhoek GymnasiumRtg4 : 0
2.1
Muronga, Alicia
0-
Josephovich, Siremo, Justin
15061 - 0
2.2
Johannes, Firmino
0-
Mapira, Kenneth Gerald Tadiwanashe
01 - 0
2.3
Muronga, Jose
0-
Ndipwashimwe, Justice
01 - 0
2.4
Hamukoto, Naomi
0-
Mapira, Alexa
01 - 0
6. Ván ngày 2026/07/13 lúc 18;00
Bàn1Windhoek GymnasiumRtg-6AndromedaRtg1½:2½
6.1
Mapira, Kenneth Gerald Tadiwanashe
0-
Ikosa, Zoe
0½ - ½
6.2
Mapira, Alexa
0-
Megameno,
00 - 1
6.3
Kelber, Shaylah
0-
Wahenga, Adam
0+ - -
6.4
Kamati, Austin
0-
Ikosa, Zera
00 - 1
7. Ván ngày 2026/07/20 lúc 18;00
Bàn7Royal Rooks Chess Club Rtg-1Windhoek GymnasiumRtg2 : 2
3.1
Naobeb, Matthew
0-
Josephovich, Siremo, Justin
15060 - 1
3.2
Strydom, Daniel
0-
Mapira, Kenneth Gerald Tadiwanashe
0+ - -
3.3
Lucas, Joshua
0-
Ndipwashimwe, Justice
01 - 0
3.4
Sikwete, Sabio
0-
Mapira, Alexa
00 - 1
8. Ván ngày 2026/07/27 lúc 18;00
Bàn1Windhoek GymnasiumRtg-8AFFIES CHESS CLUB Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/08/03 lúc 18;00
Bàn9Windhoek Afrikaanse PrivaatskoolRtg-1Windhoek GymnasiumRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/08/10 lúc 18;00
Bàn1Windhoek GymnasiumRtg-10ZCA Mini GiantsRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/08/17 lúc 18;00
Bàn11ZCA Pawn StormsRtg-1Windhoek GymnasiumRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2026/08/24 lúc 18;00
Bàn1Windhoek GymnasiumRtg-12MH Greeff Chess ClubRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2026/08/31 lúc 18;00
Bàn13AITSAMA BLITZING BISHOPSRtg-1Windhoek GymnasiumRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2026/09/07 lúc 18;00
Bàn1Windhoek GymnasiumRtg-14St. Paul's College Primary School - KnightsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
15. Ván ngày 2026/09/14 lúc 18;00
Bàn15St. Paul's College Primary School - Rooks_Rtg-1Windhoek GymnasiumRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
16. Ván
Bàn1Windhoek GymnasiumRtg-16MCA Thunder KnightsRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
17. Ván
Bàn17Eros Primary SchoolRtg-1Windhoek GymnasiumRtg0 : 0
8.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0