Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. MCA Thunder Knights (RtgØ:1400, Lãnh đội: Nitzborn Max / HS1: 9 / HS2: 17)
BànTênRtgFideID1234567891011121314151617ĐiểmVán cờRtgØ
1Hong, Qihao0NAM0011400
2Strauss, Hannah0NAM1-110351400
3Fernandes, Gavriil0NAM1+11441400
4Khachab, Elcharmando0NAM110+0351400
5Fernandes, Sevastian0NAM1101341400
7Gao, Yijun0NAM1010241400
9Mahnke, Klara0NAM0011400
10Shoulin, Guo0NAM1010241400

Thông tin kỳ thủ

Hong Qihao 0 NAM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
590Naobeb Matthew0NAM4s 01
Strauss Hannah 0 NAM Rp:1593
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
256Norton Alana0NAM1w 11
3174Jacobs Carmen0NAM4- 0K1
592Lucas Joshua0NAM4w 12
680de Kock Bouwer0NAM2w 11
766Binneman Francois0NAM2s 01
Fernandes Gavriil 0 NAM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
124Joaquin Gracia Moreno0NAM1s 11
257Erko Noah0NAM1- 1K2
3176Moongo Kaino0NAM3w 12
683de Kock Thea0NAM3s 12
Khachab Elcharmando 0 NAM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
125Rahaa Hongonekua0NAM1w 12
3178Hamukoto Naomi0NAM2s 13
436Ikosa Zoe0NAM3,5w 01
594Figuera Zaid0NAM1- 1K3
767du Toit Daniel0NAM1w 02
Fernandes Sevastian 0 NAM Rp:1593
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
126Sarmiento Samuel0NAM0s 13
258Ndakunda Alex0NAM2,5w 13
3181Nadunya Edward0NAM2w 04
685Connan MJ0NAM3w 13
Gao Yijun 0 NAM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
127Nova Allen0NAM0w 14
437Megameno0NAM4s 02
599Sikwete Sabio0NAM1w 14
768Matthee Arno0NAM5s 03
Mahnke Klara 0 NAM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
445Shindinge Imani0NAM4w 03
Shoulin Guo 0 NAM Rp:1400
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
259Avia Kairo0NAM3s 14
447Ikosa Zera0NAM4s 04
688Hennes Liam0NAM1s 14
771Binneman Samuel0NAM4w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/06/08 lúc 18;00
Bàn3KCCRtg-16MCA Thunder KnightsRtg0 : 4
2.1
Joaquin, Gracia Moreno
0-
Fernandes, Gavriil
00 - 1
2.2
Rahaa, Hongonekua
0-
Khachab, Elcharmando
00 - 1
2.3
Sarmiento, Samuel
0-
Fernandes, Sevastian
00 - 1
2.4
Nova, Allen
0-
Gao, Yijun
00 - 1
2. Ván ngày 2026/06/15 lúc 18;00
Bàn16MCA Thunder KnightsRtg-4St Georges PawnsRtg4 : 0
6.1
Strauss, Hannah
0-
Norton, Alana
01 - 0
6.2
Fernandes, Gavriil
0-
Erko, Noah
0+ - -
6.3
Fernandes, Sevastian
0-
Ndakunda, Alex
01 - 0
6.4
Shoulin, Guo
0-
Avia, Kairo
01 - 0
3. Ván ngày 2026/06/22 lúc 18;00
Bàn5RubysRtg-16MCA Thunder KnightsRtg2 : 2
3.1
Jacobs, Carmen
0-
Strauss, Hannah
0+ - -
3.2
Moongo, Kaino
0-
Fernandes, Gavriil
00 - 1
3.3
Hamukoto, Naomi
0-
Khachab, Elcharmando
00 - 1
3.4
Nadunya, Edward
0-
Fernandes, Sevastian
01 - 0
4. Ván ngày 2026/06/29 lúc 18;00
Bàn16MCA Thunder KnightsRtg-6AndromedaRtg0 : 4
5.1
Khachab, Elcharmando
0-
Ikosa, Zoe
00 - 1
5.2
Gao, Yijun
0-
Megameno,
00 - 1
5.3
Mahnke, Klara
0-
Shindinge, Imani
00 - 1
5.4
Shoulin, Guo
0-
Ikosa, Zera
00 - 1
5. Ván ngày 2026/07/06 lúc 18;00
Bàn7Royal Rooks Chess Club Rtg-16MCA Thunder KnightsRtg1 : 3
4.1
Naobeb, Matthew
0-
Hong, Qihao
01 - 0
4.2
Lucas, Joshua
0-
Strauss, Hannah
00 - 1
4.3
Figuera, Zaid
0-
Khachab, Elcharmando
0- - +
4.4
Sikwete, Sabio
0-
Gao, Yijun
00 - 1
6. Ván ngày 2026/07/13 lúc 18;00
Bàn16MCA Thunder KnightsRtg-8AFFIES CHESS CLUB Rtg4 : 0
4.1
Strauss, Hannah
0-
de Kock, Bouwer
01 - 0
4.2
Fernandes, Gavriil
0-
de Kock, Thea
01 - 0
4.3
Fernandes, Sevastian
0-
Connan, MJ
01 - 0
4.4
Shoulin, Guo
0-
Hennes, Liam
01 - 0
7. Ván ngày 2026/07/20 lúc 18;00
Bàn9Windhoek Afrikaanse PrivaatskoolRtg-16MCA Thunder KnightsRtg4 : 0
5.1
Binneman, Francois
0-
Strauss, Hannah
01 - 0
5.2
du Toit, Daniel
0-
Khachab, Elcharmando
01 - 0
5.3
Matthee, Arno
0-
Gao, Yijun
01 - 0
5.4
Binneman, Samuel
0-
Shoulin, Guo
01 - 0
8. Ván ngày 2026/07/27 lúc 18;00
Bàn16MCA Thunder KnightsRtg-10ZCA Mini GiantsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/08/03 lúc 18;00
Bàn11ZCA Pawn StormsRtg-16MCA Thunder KnightsRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/08/10 lúc 18;00
Bàn16MCA Thunder KnightsRtg-12MH Greeff Chess ClubRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/08/17 lúc 18;00
Bàn13AITSAMA BLITZING BISHOPSRtg-16MCA Thunder KnightsRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2026/08/24 lúc 18;00
Bàn16MCA Thunder KnightsRtg-14St. Paul's College Primary School - KnightsRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2026/08/31 lúc 18;00
Bàn15St. Paul's College Primary School - Rooks_Rtg-16MCA Thunder KnightsRtg0 : 0
8.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
15. Ván ngày 2026/09/14 lúc 18;00
Bàn16MCA Thunder KnightsRtg-17Eros Primary SchoolRtg0 : 0
8.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
16. Ván
Bàn1Windhoek GymnasiumRtg-16MCA Thunder KnightsRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
17. Ván
Bàn16MCA Thunder KnightsRtg-2Olof Palme Chess ClubRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0