Danh sách đội với kết quả thi đấu

  17. Eros Primary School (RtgØ:1400, Lãnh đội: Morne Khoaseb / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgFideID1234567891011121314151617ĐiểmVán cờRtgØ
1Ndamekele, Taleni0NAM-010---171400
2Ndamekele, Kondjeni0NAM-010---171400
3De Souza, Carlito0NAM-1----161400
4Himee,0NAM-1-----171400
8Michael Hempel.,0NAM-010

Thông tin kỳ thủ

Ndamekele Taleni 0 NAM Rp:1275
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
113Katindi Levi0NAM2- 0K1
224Joaquin Gracia Moreno0NAM1w 01
356Norton Alana0NAM1s 11
4170Muronga Alicia0NAM2w 01
540Wahenga Adam0NAM2- 0K1
690Naobeb Matthew0NAM4- 0K1
782Christensen Reuben0NAM3- 0K1
Ndamekele Kondjeni 0 NAM Rp:1275
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
114Namhika Eliakim0NAM2- 0K2
225Rahaa Hongonekua0NAM1s 02
357Erko Noah0NAM1w 12
4171Johannes Firmino0NAM4s 02
541Nakakuwa Ndapewa0NAM1- 0K2
691Strydom Daniel0NAM4- 0K2
785Connan MJ0NAM3- 0K2
De Souza Carlito 0 NAM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
115Angula Fillemon0NAM2- 0K3
226Sarmiento Samuel0NAM0w 13
4172Muronga Jose0NAM3- 0K3
543Najkosho Sem0NAM3- 0K3
692Lucas Joshua0NAM4- 0K3
787Christensen Samuel0NAM4- 0K3
Himee 0 NAM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
116Hangula Immanuel0NAM2- 0K4
227Nova Allen0NAM0s 14
358Ndakunda Alex0NAM2,5- 0K3
4173Shikongo Lesheni0NAM4- 0K4
544Hamukoto Fransiska0NAM2- 0K4
695de Freitas Balcalhau Nathanael0NAM3- 0K4
789Greyling Daniel0NAM1- 0K4
Michael Hempel. 0 NAM Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
359Avia Kairo0NAM3- 0K4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/06/08 lúc 18;00
Bàn2Olof Palme Chess ClubRtg-17Eros Primary SchoolRtg4 : 0
1.1
Katindi, Levi
0-
Ndamekele, Taleni
0+ - -
1.2
Namhika, Eliakim
0-
Ndamekele, Kondjeni
0+ - -
1.3
Angula, Fillemon
0-
De Souza, Carlito
0+ - -
1.4
Hangula, Immanuel
0-
Himee,
0+ - -
2. Ván ngày 2026/06/15 lúc 18;00
Bàn17Eros Primary SchoolRtg-3KCCRtg2 : 2
7.1
Ndamekele, Taleni
0-
Joaquin, Gracia Moreno
00 - 1
7.2
Ndamekele, Kondjeni
0-
Rahaa, Hongonekua
00 - 1
7.3
De Souza, Carlito
0-
Sarmiento, Samuel
01 - 0
7.4
Himee,
0-
Nova, Allen
01 - 0
3. Ván ngày 2026/06/22 lúc 18;00
Bàn4St Georges PawnsRtg-17Eros Primary SchoolRtg2 : 2
2.1
Norton, Alana
0-
Ndamekele, Taleni
00 - 1
2.2
Erko, Noah
0-
Ndamekele, Kondjeni
00 - 1
2.3
Ndakunda, Alex
0-
Himee,
0+ - -
2.4
Avia, Kairo
0-
Michael Hempel.,
0+ - -
4. Ván ngày 2026/06/29 lúc 18;00
Bàn17Eros Primary SchoolRtg-5RubysRtg0 : 4
6.1
Ndamekele, Taleni
0-
Muronga, Alicia
00 - 1
6.2
Ndamekele, Kondjeni
0-
Johannes, Firmino
00 - 1
6.3
De Souza, Carlito
0-
Muronga, Jose
0- - +
6.4
Himee,
0-
Shikongo, Lesheni
0- - +
5. Ván ngày 2026/07/06 lúc 18;00
Bàn6AndromedaRtg-17Eros Primary SchoolRtg4 : 0
3.1
Wahenga, Adam
0-
Ndamekele, Taleni
0+ - -
3.2
Nakakuwa, Ndapewa
0-
Ndamekele, Kondjeni
0+ - -
3.3
Najkosho, Sem
0-
De Souza, Carlito
0+ - -
3.4
Hamukoto, Fransiska
0-
Himee,
0+ - -
6. Ván ngày 2026/07/13 lúc 18;00
Bàn17Eros Primary SchoolRtg-7Royal Rooks Chess Club Rtg0 : 3
5.1
Ndamekele, Taleni
0-
Naobeb, Matthew
0- - +
5.2
Ndamekele, Kondjeni
0-
Strydom, Daniel
0- - +
5.3
De Souza, Carlito
0-
Lucas, Joshua
0- - +
5.4
Himee,
0-
de Freitas Balcalhau, Nathanael
0- - -
7. Ván ngày 2026/07/20 lúc 18;00
Bàn8AFFIES CHESS CLUB Rtg-17Eros Primary SchoolRtg4 : 0
4.1
Christensen, Reuben
0-
Ndamekele, Taleni
0+ - -
4.2
Connan, MJ
0-
Ndamekele, Kondjeni
0+ - -
4.3
Christensen, Samuel
0-
De Souza, Carlito
0+ - -
4.4
Greyling, Daniel
0-
Himee,
0+ - -
8. Ván ngày 2026/07/27 lúc 18;00
Bàn17Eros Primary SchoolRtg-9Windhoek Afrikaanse PrivaatskoolRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/08/03 lúc 18;00
Bàn10ZCA Mini GiantsRtg-17Eros Primary SchoolRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/08/10 lúc 18;00
Bàn17Eros Primary SchoolRtg-11ZCA Pawn StormsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/08/17 lúc 18;00
Bàn12MH Greeff Chess ClubRtg-17Eros Primary SchoolRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2026/08/24 lúc 18;00
Bàn17Eros Primary SchoolRtg-13AITSAMA BLITZING BISHOPSRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2026/08/31 lúc 18;00
Bàn14St. Paul's College Primary School - KnightsRtg-17Eros Primary SchoolRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2026/09/07 lúc 18;00
Bàn17Eros Primary SchoolRtg-15St. Paul's College Primary School - Rooks_Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
15. Ván ngày 2026/09/14 lúc 18;00
Bàn16MCA Thunder KnightsRtg-17Eros Primary SchoolRtg0 : 0
8.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
17. Ván
Bàn17Eros Primary SchoolRtg-1Windhoek GymnasiumRtg0 : 0
8.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0