Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Rubys (RtgØ:1400, Lãnh đội: Mai Moongo / HS1: 13 / HS2: 26)
BànTênRtgFideID1234567891011121314151617ĐiểmVán cờRtgØ
1Muronga, Alicia0NAM11221453
2Johannes, Firmino0NAM11+1441400
3Muronga, Jose0NAM+11331400
4Shikongo, Lesheni0NAM11++441400
5Jacobs, Carmen0NAM11++441400
6Hamutumwa, Iyaloo0NAM11221400
7Moongo, Kaino0NAM110+341400
9Hamukoto, Naomi0NAM011231400
12Nadunya, Edward0NAM11221400

Thông tin kỳ thủ

Muronga Alicia 0 NAM Rp:2253
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
448Ndamekele Taleni0NAM1s 11
51Josephovich Siremo, Justin1506NAM4w 11
Johannes Firmino 0 NAM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
449Ndamekele Kondjeni0NAM1w 12
52 Mapira Kenneth Gerald Tadiwanashe0NAM1,5s 12
613Katindi Levi0NAM2- 1K1
724Joaquin Gracia Moreno0NAM1w 11
Muronga Jose 0 NAM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
450De Souza Carlito0NAM1- 1K3
53Ndipwashimwe Justice0NAM1w 13
725Rahaa Hongonekua0NAM1s 12
Shikongo Lesheni 0 NAM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1128Zimmer Yula0NAM1w 11
2139Biniam Senai0NAM2s 11
451Himee0NAM1- 1K4
614Namhika Eliakim0NAM2- 1K2
Jacobs Carmen 0 NAM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1131Mainga Teegan0NAM0s 12
2148Stahl Samuel0NAM1w 14
3118Strauss Hannah0NAM3- 1K1
615Angula Fillemon0NAM2- 1K3
Hamutumwa Iyaloo 0 NAM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1134Farmer ,Behati0NAM0w 13
2140Hinda Oresen0NAM0w 12
Moongo Kaino 0 NAM Rp:1525
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1135Kalumbu Kaylin0NAM0s 14
2143Lumbu Isak0NAM0s 13
3119Fernandes Gavriil0NAM4s 02
616Hangula Immanuel0NAM2- 1K4
Hamukoto Naomi 0 NAM Rp:1525
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
3120Khachab Elcharmando0NAM3w 03
54Mapira Alexa0NAM1s 14
726Sarmiento Samuel0NAM0w 13
Nadunya Edward 0 NAM Rp:2200
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
3121Fernandes Sevastian0NAM3s 14
727Nova Allen0NAM0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/06/08 lúc 18;00
Bàn5RubysRtg-14St. Paul's College Primary School - KnightsRtg4 : 0
4.1
Shikongo, Lesheni
0-
Zimmer, Yula
01 - 0
4.2
Jacobs, Carmen
0-
Mainga, Teegan
01 - 0
4.3
Hamutumwa, Iyaloo
0-
Farmer, ,Behati
01 - 0
4.4
Moongo, Kaino
0-
Kalumbu, Kaylin
01 - 0
2. Ván ngày 2026/06/15 lúc 18;00
Bàn15St. Paul's College Primary School - Rooks_Rtg-5RubysRtg0 : 4
5.1
Biniam, Senai
0-
Shikongo, Lesheni
00 - 1
5.2
Hinda, Oresen
0-
Hamutumwa, Iyaloo
00 - 1
5.3
Lumbu, Isak
0-
Moongo, Kaino
00 - 1
5.4
Stahl, Samuel
0-
Jacobs, Carmen
00 - 1
3. Ván ngày 2026/06/22 lúc 18;00
Bàn5RubysRtg-16MCA Thunder KnightsRtg2 : 2
3.1
Jacobs, Carmen
0-
Strauss, Hannah
0+ - -
3.2
Moongo, Kaino
0-
Fernandes, Gavriil
00 - 1
3.3
Hamukoto, Naomi
0-
Khachab, Elcharmando
00 - 1
3.4
Nadunya, Edward
0-
Fernandes, Sevastian
01 - 0
4. Ván ngày 2026/06/29 lúc 18;00
Bàn17Eros Primary SchoolRtg-5RubysRtg0 : 4
6.1
Ndamekele, Taleni
0-
Muronga, Alicia
00 - 1
6.2
Ndamekele, Kondjeni
0-
Johannes, Firmino
00 - 1
6.3
De Souza, Carlito
0-
Muronga, Jose
0- - +
6.4
Himee,
0-
Shikongo, Lesheni
0- - +
5. Ván ngày 2026/07/06 lúc 18;00
Bàn5RubysRtg-1Windhoek GymnasiumRtg4 : 0
2.1
Muronga, Alicia
0-
Josephovich, Siremo, Justin
15061 - 0
2.2
Johannes, Firmino
0-
Mapira, Kenneth Gerald Tadiwanashe
01 - 0
2.3
Muronga, Jose
0-
Ndipwashimwe, Justice
01 - 0
2.4
Hamukoto, Naomi
0-
Mapira, Alexa
01 - 0
6. Ván ngày 2026/07/13 lúc 18;00
Bàn2Olof Palme Chess ClubRtg-5RubysRtg0 : 4
7.1
Katindi, Levi
0-
Johannes, Firmino
0- - +
7.2
Namhika, Eliakim
0-
Shikongo, Lesheni
0- - +
7.3
Angula, Fillemon
0-
Jacobs, Carmen
0- - +
7.4
Hangula, Immanuel
0-
Moongo, Kaino
0- - +
7. Ván ngày 2026/07/20 lúc 18;00
Bàn5RubysRtg-3KCCRtg4 : 0
1.1
Johannes, Firmino
0-
Joaquin, Gracia Moreno
01 - 0
1.2
Muronga, Jose
0-
Rahaa, Hongonekua
01 - 0
1.3
Hamukoto, Naomi
0-
Sarmiento, Samuel
01 - 0
1.4
Nadunya, Edward
0-
Nova, Allen
01 - 0
8. Ván ngày 2026/07/27 lúc 18;00
Bàn4St Georges PawnsRtg-5RubysRtg0 : 0
8.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/08/10 lúc 18;00
Bàn5RubysRtg-6AndromedaRtg0 : 0
8.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/08/17 lúc 18;00
Bàn7Royal Rooks Chess Club Rtg-5RubysRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2026/08/24 lúc 18;00
Bàn5RubysRtg-8AFFIES CHESS CLUB Rtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2026/08/31 lúc 18;00
Bàn9Windhoek Afrikaanse PrivaatskoolRtg-5RubysRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2026/09/07 lúc 18;00
Bàn5RubysRtg-10ZCA Mini GiantsRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
15. Ván ngày 2026/09/14 lúc 18;00
Bàn11ZCA Pawn StormsRtg-5RubysRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
16. Ván
Bàn5RubysRtg-12MH Greeff Chess ClubRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
17. Ván
Bàn13AITSAMA BLITZING BISHOPSRtg-5RubysRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0